Radunia Stężyca vs Wisła Puławy
Tỷ số chung cuộc: Radunia Stężyca 0-0 Wisła Puławy tại II liga, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Radunia Stężyca thắng 2, hòa 3, Wisła Puławy thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- II liga · Vòng 21
- Sân vận động
- Gminny Stadion Sportowy, Stężyca
- Trọng tài
- K. Gasiorowski
- Phong độ
- DLLDL Radunia Stężyca
- LWDLL Wisła Puławy
- 23' D. Bashlay
- 36' W. Luczak
- HT0-0
- 56' J. Furman
- 58' L. Wiech
- 60' R. Janicki
- 64' ▲ W. Jakubik ▼ B. Zynek
- 65' ▲ J. Straus ▼ M. Orłowski
- 69' ▲ D. Banach ▼ R. Janicki
- 69' ▲ M. Ryszka ▼ K. Kargulewicz
- 73' E. Furtado
- 80' ▲ C. Sauczek ▼ Ednilson Furtado
- 85' ▲ R. Kosznik ▼ S. Nowicki
- 87' ▲ M. Kaczmarek ▼ M. Klichowicz
- 87' ▲ P. Skałecki ▼ M. Kona
- 89' K. Puton
- 89' K. Tulowiecki
- 90' W. Blyszko
- FT0-0
Đội hình
- K. Tułowiecki
- D. Baszłaj
- M. Dampc
- S. Nowicki ▼ 85'
- M. Orłowski ▼ 65'
- W. Łuczak
- D. Prikhna
- B. Zynek ▼ 64'
- J. Furman
- M. Kuzimski
- Ednilson Furtado ▼ 80'
Dự bị 4
- W. Jakubik ▲ 64'
- J. Straus ▲ 65'
- C. Sauczek ▲ 80'
- R. Kosznik ▲ 85'
- B. Sapielak
- Ł. Wiech
- D. Cheba
- W. Błyszko
- B. Bernard
- K. Puton
- M. Kona ▼ 87'
- R. Janicki ▼ 69'
- K. Kargulewicz ▼ 69'
- A. Paluchowski
- M. Klichowicz ▼ 87'
Dự bị 4
- D. Banach ▲ 69'
- M. Ryszka ▲ 69'
- M. Kaczmarek ▲ 87'
- P. Skałecki ▲ 87'
Thống kê
05
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 36 | +21 | 65 | |
| 2 | 34 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 3 | 34 | 45 - 33 | +12 | 59 | |
| 4 | 34 | 51 - 32 | +19 | 57 | |
| 5 | 34 | 56 - 38 | +18 | 56 | |
| 6 | 34 | 52 - 37 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 63 - 45 | +18 | 54 | |
| 8 | 34 | 41 - 42 | -1 | 48 | |
| 9 | 34 | 40 - 36 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 41 - 45 | -4 | 47 | |
| 11 | 34 | 45 - 60 | -15 | 42 | |
| 12 | 34 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 13 | 34 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 14 | 34 | 44 - 68 | -24 | 38 | |
| 15 | 34 | 46 - 52 | -6 | 37 | |
| 16 | 34 | 37 - 57 | -20 | 33 | |
| 17 | 34 | 52 - 65 | -13 | 32 | |
| 18 | 34 | 38 - 57 | -19 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu38
60Ghi được63
72Thủng lưới49
1.4Bàn thắng mỗi trận1.66
10Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai31