Radunia Stężyca
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Wisła Puławy

Radunia Stężyca vs Wisła Puławy

Tỷ số chung cuộc: Radunia Stężyca 2-2 Wisła Puławy tại II liga, 26 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Radunia Stężyca thắng 2, hòa 3, Wisła Puławy thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
II liga · Vòng 10
Sân vận động
Gminny Stadion Sportowy, Stężyca
Trọng tài
S. Lizak
Phong độ
DLLDL Radunia Stężyca
LWDLL Wisła Puławy
  1. 5' E. Furtado
  2. 14' R. Stepien
  3. 19' B. Kuźniarski 1-0
  4. 30' W. Łuczak 2-0
  5. 45'+1 C. Daniel
  6. HT2-0
  7. 46' L. Kacprzycki D. Banach
  8. 46' K. Kondracki Ednilson Furtado
  9. 61' 2-1 Carlos Daniel11m
  10. 64' J. Witek B. Kuźniarski
  11. 64' M. Miller W. Łuczak
  12. 71' D. Ruiz-Diaz D. Cheba
  13. 73' P. Wojowski R. Stępień
  14. 73' D. Retlewski J. Surdykowski
  15. 79' E. Drozdowicz Carlos Daniel
  16. 81' 2-2 D. Ruiz-Diaz
  17. 87' D. Szuprytowski J. Letniowski
  18. 89' K. Czelny P. Lisowski
  19. FT2-2

Đội hình

Radunia Stężyca HLV: S. Letniowski
  1. K. Tułowiecki
  2. R. Kosznik
  3. P. Szur
  4. S. Murawski
  5. W. Łuczak ▼ 64'
  6. R. Stępień ▼ 73'
  7. S. Deja
  8. J. Letniowski ▼ 87'
  9. K. Lizakowski
  10. B. Kuźniarski ▼ 64'
  11. J. Surdykowski ▼ 73'

Dự bị 5

  1. J. Witek ▲ 64'
  2. M. Miller ▲ 64'
  3. P. Wojowski ▲ 73'
  4. D. Retlewski ▲ 73'
  5. D. Szuprytowski ▲ 87'
Wisła Puławy HLV: M. Pawlak
  1. P. Socha
  2. L. Kubáň
  3. A. Wawszczyk
  4. Ł. Wiech
  5. D. Cheba ▼ 71'
  6. K. Puton
  7. Carlos Daniel ▼ 79'
  8. P. Lisowski ▼ 89'
  9. D. Banach ▼ 46'
  10. A. Paluchowski
  11. Ednilson Furtado ▼ 46'

Dự bị 5

  1. L. Kacprzycki ▲ 46'
  2. K. Kondracki ▲ 46'
  3. D. Ruiz-Diaz ▲ 71'
  4. E. Drozdowicz ▲ 79'
  5. K. Czelny ▲ 89'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stal Rzeszów
34 75 - 35 +40 77
2
Chojniczanka Chojnice
34 72 - 31 +41 73
3
Ruch Chorzów
34 48 - 27 +21 63
4
Wigry Suwałki
34 58 - 38 +20 60
5
Motor Lublin
34 54 - 31 +23 59
6
Radunia Stężyca
34 60 - 51 +9 53
7
Lech Poznań II
34 41 - 45 -4 52
8
Garbarnia Kraków
34 51 - 43 +8 48
9
Olimpia Elbląg
34 33 - 32 +1 46
10
Pogoń Siedlce
34 47 - 55 -8 46
11
Wisła Puławy
34 56 - 54 +2 44
12
Śląsk Wrocław II
34 51 - 53 -2 43
13
Kalisz
34 43 - 48 -5 42
14
Znicz Pruszków
34 38 - 45 -7 39
15
Hutnik Nowa Huta
34 38 - 55 -17 35
16
Pogoń Grod. Mazowiecki
34 34 - 54 -20 31
17
Sokół Ostróda
34 32 - 77 -45 19
18
Bełchatów
34 17 - 74 -57 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
63Ghi được61
58Thủng lưới56
1.7Bàn thắng mỗi trận1.69
10Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu