Wisła Puławy vs Radunia Stężyca
Tỷ số chung cuộc: Wisła Puławy 0-1 Radunia Stężyca tại II liga, 20 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wisła Puławy thắng 3, hòa 3, Radunia Stężyca thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- II liga · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadion MOSiR, Puławy
- Phong độ
- LWDLL Wisła Puławy
- DLLDL Radunia Stężyca
- 7' 0-1 Ł. Bogusławski
- HT0-1
- 50' A. Plotka
- 58' ▲ S. Nowicki ▼ W. Słomka
- 58' ▲ A. Rajski ▼ A. Płotka
- 67' ▲ D. Kołtański ▼ M. Kaczmarek
- 67' ▲ D. Pavlas ▼ K. Kaczorowski
- 73' ▲ P. Czajkowski ▼ Ł. Bogusławski
- 77' M. Klichowicz
- 80' ▲ K. Kargulewicz ▼ K. Kumoch
- 80' ▲ R. Janicki ▼ K. Puton
- 80' ▲ M. Bortniczuk ▼ P. Skałecki
- 82' M. Dampc
- 86' ▲ N. Potrac ▼ J. Kwiatkowski
- 90'+6 K. Noiszewski
- FT0-1
Đội hình
- O. Mielcarz
- Ł. Wiech
- P. Skałecki ▼ 80'
- K. Nojszewski
- K. Kaczorowski ▼ 67'
- K. Puton ▼ 80'
- K. Kumoch ▼ 80'
- M. Kaczmarek ▼ 67'
- J. Flak
- D. Retlewski
- M. Klichowicz
Dự bị 5
- D. Kołtański ▲ 67'
- D. Pavlas ▲ 67'
- K. Kargulewicz ▲ 80'
- R. Janicki ▲ 80'
- M. Bortniczuk ▲ 80'
- K. Tułowiecki
- D. Baszłaj
- Ł. Bogusławski ▼ 73'
- J. Straus
- M. Dampc
- A. Płotka ▼ 58'
- B. Kasprzak
- W. Słomka ▼ 58'
- J. Kwiatkowski ▼ 86'
- M. Kuzimski
- M. Biskup
Dự bị 4
- S. Nowicki ▲ 58'
- A. Rajski ▲ 58'
- P. Czajkowski ▲ 73'
- N. Potrac ▲ 86'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 45 | +12 | 58 | |
| 2 | 34 | 61 - 45 | +16 | 56 | |
| 3 | 34 | 48 - 32 | +16 | 55 | |
| 4 | 34 | 44 - 38 | +6 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 44 | +5 | 54 | |
| 6 | 34 | 57 - 48 | +9 | 53 | |
| 7 | 34 | 48 - 45 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 47 - 43 | +4 | 49 | |
| 9 | 34 | 48 - 47 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 49 | -3 | 45 | |
| 11 | 34 | 43 - 48 | -5 | 43 | |
| 12 | 34 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 35 - 42 | -7 | 40 | |
| 15 | 34 | 40 - 43 | -3 | 40 | |
| 16 | 34 | 34 - 50 | -16 | 39 | |
| 17 | 34 | 35 - 48 | -13 | 35 | |
| 18 | 34 | 30 - 42 | -12 | 34 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
58Ghi được60
58Thủng lưới65
1.45Bàn thắng mỗi trận1.4
8Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai31