Lech Poznań II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Stargard Szczeciński

Lech Poznań II vs Stargard Szczeciński

Tỷ số chung cuộc: Lech Poznań II 1-1 Stargard Szczeciński tại II liga, 25 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Lech Poznań II thắng 0, hòa 4, Stargard Szczeciński thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
II liga · Vòng 29
Sân vận động
Stadion Amiki Wronki, Wronki
Trọng tài
D. Krumplewski
Phong độ
WWLDW Lech Poznań II
LWWLW Stargard Szczeciński
  1. 2' J. Karbownik
  2. 36' H. Krawczun
  3. HT0-0
  4. 52' 0-1 M. Bochnak
  5. 62' S. Krivets O. Yatsenko
  6. 64' A. Laskowski
  7. 74' A. Kaczmarek F. Borowski
  8. 74' E. Kryg A. Kozubal
  9. 83' F. Szymczak 1-1
  10. 90'+4 J. Karbownik
  11. 90'+4 J. Karbownik
  12. FT1-1

Đội hình

Lech Poznań II HLV: A. Weska
  1. K. Bąkowski
  2. K. Smajdor
  3. F. Borowski ▼ 74'
  4. M. Pingot
  5. A. Laskowski
  6. F. Marchwiński
  7. Ł. Szramowski
  8. O. Yatsenko ▼ 62'
  9. A. Kozubal ▼ 74'
  10. J. Karbownik
  11. F. Szymczak

Dự bị 3

  1. S. Krivets ▲ 62'
  2. A. Kaczmarek ▲ 74'
  3. E. Kryg ▲ 74'
Stargard Szczeciński HLV: A. Topolski
  1. T. Weinzettel
  2. H. Krawczun
  3. D. Wajsak
  4. B. Sitkowski
  5. B. Mruk
  6. A. Theus
  7. M. Cywiński
  8. D. Polkowski
  9. M. Bochnak
  10. T. Kaczmarek
  11. K. Walków

Thống kê

13
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Górnik Polkowice
36 70 - 29 +41 76
2
GKS Katowice
36 67 - 41 +26 70
3
Chojniczanka Chojnice
36 63 - 34 +29 67
4
Wigry Suwałki
36 51 - 35 +16 64
5
Kalisz
36 51 - 40 +11 57
6
SKRA Częstochowa
36 51 - 42 +9 52
7
Garbarnia Kraków
36 49 - 50 -1 52
8
Śląsk Wrocław II
36 61 - 57 +4 52
9
Motor Lublin
36 48 - 44 +4 50
10
Stal Rzeszów
36 58 - 60 -2 50
11
Sokół Ostróda
36 50 - 56 -6 46
12
Hutnik Nowa Huta
36 47 - 61 -14 45
13
Pogoń Siedlce
36 61 - 62 -1 42
14
Lech Poznań II
36 47 - 58 -11 40
15
Znicz Pruszków
36 37 - 55 -18 38
16
Olimpia Elbląg
36 39 - 52 -13 37
17
Olimpia Grudziądz
36 42 - 67 -25 36
18
Stargard Szczeciński
36 36 - 66 -30 36
19
Bytovia Bytów
36 46 - 65 -19 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
50Ghi được41
62Thủng lưới69
1.32Bàn thắng mỗi trận1.08
8Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu