Stargard Szczeciński
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Lech Poznań II

Stargard Szczeciński vs Lech Poznań II

Tỷ số chung cuộc: Stargard Szczeciński 1-0 Lech Poznań II tại II liga, 18 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Stargard Szczeciński thắng 5, hòa 4, Lech Poznań II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
II liga · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Miejski, Stargard Szczeciński
Trọng tài
P. Horożaniecki
Phong độ
LWWLW Stargard Szczeciński
WWLDW Lech Poznań II
  1. 7' K. Andrzejewski
  2. 21' F. Nawrocki
  3. 29' J. Bialczyk
  4. 39' J. Mosakowski
  5. 39' M. Bochnak 1-0
  6. HT1-0
  7. 52' D. Polkowski
  8. 63' D. Polkowski
  9. 63' D. Polkowski
  10. 64' H. Krawczun P. Brzeziański
  11. 70' I. Ławrynowicz J. Białczyk
  12. 73' H. Sobol
  13. 73' N. Pacławski J. Karbownik
  14. 75' O. Ryk T. Kaczmarek
  15. 75' D. Niedojad F. Karmański
  16. 81' M. Rajch M. Bochnak
  17. 83' O. Ryk
  18. 85' J. Malec K. Palacz
  19. 85' K. Smajdor A. Kaczmarek
  20. 87' F. Nawrocki
  21. 87' F. Nawrocki
  22. 90'+1 A. Theus
  23. 90'+4 E. Kryg
  24. FT1-0

Đội hình

Stargard Szczeciński HLV: A. Topolski
  1. D. Sasiak
  2. K. Kujawa
  3. J. Mosakowski
  4. B. Sitkowski
  5. A. Theus
  6. M. Cywiński
  7. D. Polkowski
  8. F. Karmański ▼ 75'
  9. M. Bochnak ▼ 81'
  10. T. Kaczmarek ▼ 75'
  11. P. Brzeziański ▼ 64'

Dự bị 4

  1. H. Krawczun ▲ 64'
  2. O. Ryk ▲ 75'
  3. D. Niedojad ▲ 75'
  4. M. Rajch ▲ 81'
Lech Poznań II HLV: R. Ulatowski
  1. Ł. Radliński
  2. K. Andrzejewski
  3. F. Nawrocki
  4. A. Kaczmarek ▼ 85'
  5. K. Palacz ▼ 85'
  6. E. Kryg
  7. J. Białczyk ▼ 70'
  8. Ł. Szramowski
  9. O. Yatsenko
  10. H. Sobol
  11. J. Karbownik ▼ 73'

Dự bị 4

  1. I. Ławrynowicz ▲ 70'
  2. N. Pacławski ▲ 73'
  3. J. Malec ▲ 85'
  4. K. Smajdor ▲ 85'

Thống kê

15
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Górnik Polkowice
36 70 - 29 +41 76
2
GKS Katowice
36 67 - 41 +26 70
3
Chojniczanka Chojnice
36 63 - 34 +29 67
4
Wigry Suwałki
36 51 - 35 +16 64
5
Kalisz
36 51 - 40 +11 57
6
SKRA Częstochowa
36 51 - 42 +9 52
7
Garbarnia Kraków
36 49 - 50 -1 52
8
Śląsk Wrocław II
36 61 - 57 +4 52
9
Motor Lublin
36 48 - 44 +4 50
10
Stal Rzeszów
36 58 - 60 -2 50
11
Sokół Ostróda
36 50 - 56 -6 46
12
Hutnik Nowa Huta
36 47 - 61 -14 45
13
Pogoń Siedlce
36 61 - 62 -1 42
14
Lech Poznań II
36 47 - 58 -11 40
15
Znicz Pruszków
36 37 - 55 -18 38
16
Olimpia Elbląg
36 39 - 52 -13 37
17
Olimpia Grudziądz
36 42 - 67 -25 36
18
Stargard Szczeciński
36 36 - 66 -30 36
19
Bytovia Bytów
36 46 - 65 -19 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
41Ghi được50
69Thủng lưới62
1.08Bàn thắng mỗi trận1.32
12Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu