Stargard Szczeciński vs Lech Poznań II
Tỷ số chung cuộc: Stargard Szczeciński 2-2 Lech Poznań II tại II liga, 9 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Stargard Szczeciński thắng 5, hòa 4, Lech Poznań II thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- II liga · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Stargard Szczeciński
- Trọng tài
- P. Gryckiewicz
- Phong độ
- LWWLW Stargard Szczeciński
- WWLDW Lech Poznań II
- 17' P. Kurbiel 1-0
- HT1-0
- 49' W. Fadecki11m 2-0
- 58' ▲ T. Kaczmarek ▼ O. Jacenko
- 69' ▲ P. Tupaj ▼ A. Kaczmarek
- 70' ▲ K. Janiak ▼ J. Karbownik
- 71' 2-1 T. Kaczmarek
- 74' ▲ M. Bochnak ▼ K. Sanocki
- 79' 2-2 J. Letniowski11m
- 80' ▲ H. Krawczun ▼ M. Cywiński
- 83' ▲ E. Kryg ▼ T. Klups
- 87' ▲ P. Paczuk ▼ F. Karmański
- 88' ▲ P. Bednarski ▼ P. Kurbiel
- FT2-2
Đội hình
- M. Rzepecki
- J. Szrek
- B. Sitkowski
- J. Ostrowski
- H. Sadowski
- W. Fadecki
- M. Cywiński ▼ 80'
- P. Łysiak
- K. Sanocki ▼ 74'
- F. Karmański ▼ 87'
- P. Kurbiel ▼ 88'
Dự bị 4
- M. Bochnak ▲ 74'
- H. Krawczun ▲ 80'
- P. Paczuk ▲ 87'
- P. Bednarski ▲ 88'
- L. Radlinski
- G. Wojtkowiak
- T. Dejewski
- K. Smajdor
- J. Letniowski
- M. Skrzypczak
- J. Karbownik ▼ 70'
- T. Klups ▼ 83'
- F. Szymczak
- A. Kaczmarek ▼ 69'
- O. Jacenko ▼ 58'
Dự bị 4
- T. Kaczmarek ▲ 58'
- P. Tupaj ▲ 69'
- K. Janiak ▲ 70'
- E. Kryg ▲ 83'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 47 - 37 | +10 | 63 | |
| 2 | 34 | 65 - 37 | +28 | 59 | |
| 3 | 34 | 57 - 40 | +17 | 59 | |
| 4 | 34 | 50 - 48 | +2 | 52 | |
| 5 | 34 | 50 - 32 | +18 | 52 | |
| 6 | 34 | 55 - 44 | +11 | 51 | |
| 7 | 34 | 46 - 40 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 46 - 38 | +8 | 50 | |
| 9 | 34 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 10 | 34 | 54 - 53 | +1 | 49 | |
| 11 | 34 | 60 - 47 | +13 | 48 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 47 | |
| 13 | 34 | 49 - 47 | +2 | 47 | |
| 14 | 34 | 37 - 44 | -7 | 47 | |
| 15 | 34 | 45 - 49 | -4 | 46 | |
| 16 | 34 | 50 - 54 | -4 | 41 | |
| 17 | 34 | 33 - 64 | -31 | 24 | |
| 18 | 34 | 23 - 91 | -68 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu34
63Ghi được49
56Thủng lưới47
1.66Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai25