Lech Poznań II vs Stargard Szczeciński
Tỷ số chung cuộc: Lech Poznań II 0-3 Stargard Szczeciński tại II liga, 25 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Lech Poznań II thắng 0, hòa 4, Stargard Szczeciński thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- II liga · Vòng 34
- Trọng tài
- D. Gawęcki
- Phong độ
- WWLDW Lech Poznań II
- LWWLW Stargard Szczeciński
- 10' J. Bialczyk
- 37' K. Sanocki
- 41' W. Fadecki
- HT0-0
- 50' B. Bartkowiak
- 66' ▲ D. Kołtański ▼ B. Bartkowiak
- 66' ▲ M. Bochnak ▼ M. Gawron
- 73' H. Sadowski
- 74' ▲ F. Wilak ▼ T. Kaczmarek
- 75' G. Wojtkowiak
- 75' 0-1 K. Sanocki
- 80' 0-2 J. Szrek
- 82' 0-3 P. Paczuk
- 83' ▲ D. Polkowski ▼ P. Paczuk
- 90' J. Niewiadomski
- 90' ▲ K. Wachowiak ▼ J. Białczyk
- 90' ▲ I. Ławrynowicz ▼ Ł. Szramowski
- 90'+1 ▲ J. Sawczak ▼ J. Szrek
- FT0-3
Đội hình
- L. Radliński
- G. Wojtkowiak
- A. Marciniak
- J. Niewiadomski
- J. Białczyk ▼ 90'
- Ł. Szramowski ▼ 90'
- B. Bartkowiak ▼ 66'
- T. Kaczmarek ▼ 74'
- H. Sobol
- P. Tupaj
- O. Yatsenko
Dự bị 4
- D. Kołtański ▲ 66'
- F. Wilak ▲ 74'
- K. Wachowiak ▲ 90'
- I. Ławrynowicz ▲ 90'
- M. Rzepecki
- J. Szrek ▼ 90'
- H. Krawczun
- H. Sadowski
- A. Theus
- W. Fadecki
- M. Cywiński
- P. Łysiak
- K. Sanocki
- M. Gawron ▼ 66'
- P. Paczuk ▼ 83'
Dự bị 3
- M. Bochnak ▲ 66'
- D. Polkowski ▲ 83'
- J. Sawczak ▲ 90'
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 47 - 37 | +10 | 63 | |
| 2 | 34 | 65 - 37 | +28 | 59 | |
| 3 | 34 | 57 - 40 | +17 | 59 | |
| 4 | 34 | 50 - 48 | +2 | 52 | |
| 5 | 34 | 50 - 32 | +18 | 52 | |
| 6 | 34 | 55 - 44 | +11 | 51 | |
| 7 | 34 | 46 - 40 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 46 - 38 | +8 | 50 | |
| 9 | 34 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 10 | 34 | 54 - 53 | +1 | 49 | |
| 11 | 34 | 60 - 47 | +13 | 48 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 47 | |
| 13 | 34 | 49 - 47 | +2 | 47 | |
| 14 | 34 | 37 - 44 | -7 | 47 | |
| 15 | 34 | 45 - 49 | -4 | 46 | |
| 16 | 34 | 50 - 54 | -4 | 41 | |
| 17 | 34 | 33 - 64 | -31 | 24 | |
| 18 | 34 | 23 - 91 | -68 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu38
49Ghi được63
47Thủng lưới56
1.44Bàn thắng mỗi trận1.66
8Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn28
25Hiệp hai33