Pogoń Siedlce vs Stal Mielec
Tỷ số chung cuộc: Pogoń Siedlce 2-0 Stal Mielec tại I liga, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Pogoń Siedlce thắng 1, hòa 1, Stal Mielec thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion ROSRRiT, Siedlce
- Phong độ
- WLWWD Pogoń Siedlce
- WLLDD Stal Mielec
- 16' E. Dzieciol
- 22' P. Szur
- 30' P. Szur · D. Szuprytowski 1-0
- 35' S. Kobusinski · K. Mis 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ P. Prajsnar ▼ T. Gmur
- 46' ▲ S. Musiolik ▼ K. Koscielny
- 69' ▲ M. Marzec ▼ C. Demianiuk
- 69' ▲ M. Domanski ▼ M. Cebula
- 69' ▲ S. Oure ▼ K. Cybulski
- 69' ▲ H. Matynia ▼ P. Kruszelnicki
- 73' B. Kukulowicz
- 77' ▲ M. Kizyma ▼ E. Dzieciol
- 77' ▲ N. Zielonka ▼ M. Rosolek
- 86' ▲ R. Makowski ▼ D. Szuprytowski
- 86' ▲ P. Klimek ▼ S. Kobusinski
- FT2-0
Đội hình
- 57J. Lemanowicz
- 29L. Trepka
- 26F. Kendzia
- 4P. Szur
- 2K. Mis
- 21S. Kobusinski ▼ 86'
- 16B. Poczobut
- 31E. Dzieciol ▼ 77'
- 56C. Demianiuk ▼ 69'
- 7D. Szuprytowski ▼ 86'
- 9M. Rosolek ▼ 77'
Dự bị 9
- 1J. Tomkiel
- 6M. Kizyma ▲ 77'
- 10R. Makowski ▲ 86'
- 14D. Jakubik
- 17M. Marzec ▲ 69'
- 22P. Klimek ▲ 86'
- 47B. Swierczewski
- 72S. Szczytniewski
- 95N. Zielonka ▲ 77'
- 99M. Gostomski
- 2B. Kukulowicz
- 94B. Kwiecien
- 44I. Puerto
- 23K. Getinger
- 32F. Gerbowski
- 14K. Koscielny ▼ 46'
- 78K. Cybulski ▼ 69'
- 7M. Cebula ▼ 69'
- 19T. Gmur ▼ 46'
- 90P. Kruszelnicki ▼ 69'
Dự bị 9
- 41P. Chrapusta
- 8N. Niedzwiedz
- 38M. Wyparlo
- 10M. Domanski ▲ 69'
- 47S. Oure ▲ 69'
- 5H. Matynia ▲ 69'
- 88P. Prajsnar ▲ 46'
- 70S. Musiolik ▲ 46'
- 29P. Tupaj
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 13 - 7 | +6 | 15 | |
| 2 | 7 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 3 | 7 | 11 - 4 | +7 | 14 | |
| 4 | 7 | 11 - 6 | +5 | 11 | |
| 5 | 7 | 10 - 6 | +4 | 11 | |
| 6 | 8 | 13 - 12 | +1 | 11 | |
| 7 | 7 | 11 - 11 | 0 | 10 | |
| 8 | 7 | 6 - 8 | -2 | 10 | |
| 9 | 7 | 11 - 11 | 0 | 9 | |
| 10 | 7 | 7 - 7 | 0 | 9 | |
| 11 | 7 | 12 - 14 | -2 | 9 | |
| 12 | 6 | 7 - 6 | +1 | 8 | |
| 13 | 8 | 14 - 17 | -3 | 8 | |
| 14 | 7 | 6 - 13 | -7 | 8 | |
| 15 | 7 | 8 - 13 | -5 | 7 | |
| 16 | 7 | 8 - 10 | -2 | 6 | |
| 17 | 7 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 18 | 7 | 6 - 12 | -6 | 6 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu11
14Ghi được21
11Thủng lưới27
1.4Bàn thắng mỗi trận1.91
3Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn8
5Hiệp hai11