Pogoń Siedlce
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Stal Mielec

Pogoń Siedlce vs Stal Mielec

Tỷ số chung cuộc: Pogoń Siedlce 1-3 Stal Mielec tại I liga, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Pogoń Siedlce thắng 1, hòa 1, Stal Mielec thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 33
Sân vận động
Stadion ROSRRiT, Siedlce
Phong độ
WLWWD Pogoń Siedlce
WLLDD Stal Mielec
  1. 33' C. Demianiuk
  2. 38' 0-1 F. Gerbowski · P. Kruszelnicki
  3. 41' M. Famulak · C. Demianiuk 1-1
  4. HT1-1
  5. 48' 1-2 H. Matynia
  6. 54' D. Szuprytowski C. Demianiuk
  7. 54' J. Zbrog N. Zielonka
  8. 67' K. Odolak K. Fucak
  9. 70' 1-3 K. Cybulski · F. Gerbowski
  10. 73' J. Kowalski K. Cybulski
  11. 73' Y. Tsykalo F. Gerbowski
  12. 74' P. Klimek M. Drag
  13. 74' J. Niezgoda M. Rosolek
  14. 86' A. Rybak M. Famulak
  15. 90' B. Szeliga P. Kruszelnicki
  16. FT1-3

Đội hình

Pogoń Siedlce HLV: Adam Nocon
  1. 57J. Lemanowicz
  2. 3B. Dembek
  3. 6M. Flis
  4. 16B. Poczobut
  5. 56C. Demianiuk ▼ 54'
  6. 31E. Dzieciol
  7. 10M. Drag ▼ 74'
  8. 2K. Mis
  9. 11M. Famulak ▼ 86'
  10. 39M. Rosolek ▼ 74'
  11. 95N. Zielonka ▼ 54'

Dự bị 9

  1. 1J. Tomkiel
  2. 7D. Szuprytowski ▲ 54'
  3. 9A. Rybak ▲ 86'
  4. 19O. Kozlowski
  5. 22P. Klimek ▲ 74'
  6. 26M. Kolodziejski
  7. 27J. Zbrog ▲ 54'
  8. 29J. Niezgoda ▲ 74'
  9. 72S. Szczytniewski
Stal Mielec HLV: Ireneusz Mamrot
  1. 99M. Gostomski
  2. 27A. Diez
  3. 2D. Szala
  4. 44I. Puerto
  5. 5H. Matynia
  6. 18P. Wlazlo
  7. 90P. Kruszelnicki ▼ 90'
  8. 32F. Gerbowski ▼ 73'
  9. 24C. Nunez
  10. 78K. Cybulski ▼ 73'
  11. 25K. Fucak ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 1M. Matys
  2. 22M. Kavcic
  3. 71J. Kowalski ▲ 73'
  4. 11K. Odolak ▲ 67'
  5. 70Y. Tsykalo ▲ 73'
  6. 33A. Bukowski
  7. 88D. Lukic
  8. 15M. Senger
  9. 20B. Szeliga ▲ 90'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wisla Krakow
34 72 - 32 +40 71
2
Śląsk Wrocław
34 69 - 47 +22 62
3
Wieczysta Kraków
34 70 - 47 +23 57
4
Chrobry Głogów
34 48 - 36 +12 55
5
ŁKS Łódź
34 56 - 48 +8 54
6
Polonia Warszawa
34 52 - 49 +3 53
7
Ruch Chorzów
34 54 - 46 +8 53
8
Miedz Legnica
34 52 - 53 -1 52
9
Puszcza Niepołomice
34 45 - 40 +5 49
10
Polonia Bytom
34 56 - 50 +6 47
11
Pogoń Grod. Mazowiecki
34 51 - 54 -3 45
12
Odra Opole
34 34 - 40 -6 44
13
Stal Rzeszów
34 49 - 60 -11 43
14
Stal Mielec
34 51 - 62 -11 36
15
Pogoń Siedlce
34 33 - 43 -10 36
16
Znicz Pruszków
34 40 - 68 -28 28
17
Górnik Łęczna
34 39 - 62 -23 27
18
Tychy 71
34 40 - 74 -34 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
40Ghi được57
49Thủng lưới68
1.03Bàn thắng mỗi trận1.5
10Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn27
22Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu