Stal Rzeszów
1 : 5
FT · Hiệp một 0:1
·
Chrobry Głogów

Stal Rzeszów vs Chrobry Głogów

Tỷ số chung cuộc: Stal Rzeszów 1-5 Chrobry Głogów tại I liga, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Stal Rzeszów thắng 2, hòa 5, Chrobry Głogów thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 1
Phong độ
DLWWW Stal Rzeszów
LWWDD Chrobry Głogów
  1. 45'+1 S. Strozik
  2. 45' 0-1 Y. Sharabura · R. Bak
  3. HT0-1
  4. 46' 0-2 Y. Sharabura · K. Tabis
  5. 50' S. Salamon F. Wolski
  6. 51' 0-3 K. Ibe-Torti · Y. Sharabura
  7. 58' Jonathan Junior11m 1-3
  8. 63' R. Bieniaszewski K. Masiak
  9. 63' M. Jaskot O. Madej
  10. 63' K. Grzelak A. Rybak
  11. 67' J. Lis K. Tabis
  12. 74' A. Sadiku Y. Sharabura
  13. 76' Jonathan Junior
  14. 78' A. Buksa V. Krasovskiy
  15. 84' Jonathan Junior
  16. 84' Jonathan Junior
  17. 90' 1-4 K. Grzelak · K. Ibe-Torti
  18. 90' 1-5 J. Lis · S. Strozik
  19. FT1-5

Đội hình

Stal Rzeszów HLV: Marek Zub
  1. 1S. Vanivskyi
  2. 3V. Krasovskiy ▼ 78'
  3. 77K. Kukulka
  4. 39M. Kaczor
  5. 21M. Thiede
  6. 17O. Madej ▼ 63'
  7. 8S. Goss
  8. 11K. Masiak ▼ 63'
  9. 29M. Listkowski
  10. 10Jonathan Junior
  11. 25F. Wolski ▼ 50'

Dự bị 9

  1. 12M. Sokol
  2. 2W. Machura
  3. 16W. Brzek
  4. 22R. Bieniaszewski ▲ 63'
  5. 41D. Zieja
  6. 42M. Jaskot ▲ 63'
  7. 66M. Leniart
  8. 76S. Salamon ▲ 50'
  9. 44A. Buksa ▲ 78'
Chrobry Głogów HLV: Lukasz Becella
  1. 22K. Bakowski
  2. 80K. Tabis ▼ 67'
  3. 8J. Gric
  4. 21M. Kozajda
  5. 77M. Bartolewski
  6. 16R. Mandrysz
  7. 5R. Bak
  8. 7K. Ibe-Torti
  9. 51A. Rybak ▼ 63'
  10. 10Y. Sharabura ▼ 74'
  11. 11S. Strozik

Dự bị 9

  1. 1K. Wroblewski
  2. 14W. Laszynski
  3. 28J. Lis ▲ 67'
  4. 78T. Simkov
  5. 31K. Tworzydlo
  6. 33A. Bukowski
  7. 24K. Grzelak ▲ 63'
  8. 72K. Szablowski
  9. 29A. Sadiku ▲ 74'

Thống kê

12
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŁKS Łódź
8 13 - 7 +6 15
2
Pogoń Grod. Mazowiecki
7 11 - 5 +6 15
3
Miedz Legnica
7 11 - 4 +7 14
4
Chrobry Głogów
8 11 - 6 +5 12
5
Warta Poznań
8 14 - 11 +3 12
6
Polonia Warszawa
8 13 - 12 +1 11
7
Arka Gdynia
8 10 - 9 +1 11
8
Ruch Chorzów
8 9 - 11 -2 11
9
Nieciecza
7 11 - 11 0 10
10
Pogoń Siedlce
7 7 - 6 +1 9
11
Odra Opole
7 7 - 7 0 9
12
Stal Mielec
7 12 - 14 -2 9
13
Polonia Bytom
8 14 - 17 -3 8
14
Stal Rzeszów
7 6 - 13 -7 8
15
Podbeskidzie
8 11 - 13 -2 7
16
Lechia Gdańsk
7 8 - 13 -5 7
17
Puszcza Niepołomice
7 6 - 9 -3 6
18
Unia Skierniewice
7 6 - 12 -6 6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu13
12Ghi được17
18Thủng lưới14
1.09Bàn thắng mỗi trận1.31
3Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu