Stal Rzeszów
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chrobry Głogów

Stal Rzeszów vs Chrobry Głogów

Tỷ số chung cuộc: Stal Rzeszów 0-0 Chrobry Głogów tại I liga, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Stal Rzeszów thắng 2, hòa 5, Chrobry Głogów thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 23
Sân vận động
Stadion Stal, Rzeszów
Phong độ
DLWWW Stal Rzeszów
LWWDD Chrobry Głogów
  1. HT0-0
  2. 54' K. Lysiak
  3. 59' A. Prokić M. Musik
  4. 62' S. Bonecki P. Mucha
  5. 68' C. Peña H. Duljević
  6. 69' T. Bała S. Łyczko
  7. 82' K. Tabiś P. Szwedzik
  8. 88' D. Hanc R. Mandrysz
  9. 90'+4 M. Lewandowski
  10. 90'+6 K. Bakowski
  11. 90'+7 J. Raciniewski S. Kądziołka
  12. FT0-0

Đội hình

Stal Rzeszów HLV: M. Zub
  1. K. Bąkowski
  2. P. Warczak
  3. K. Kukułka
  4. M. Synoś
  5. M. Kaczor
  6. H. Duljević ▼ 68'
  7. B. Piotrowski
  8. S. Kądziołka ▼ 90'
  9. S. Łyczko ▼ 69'
  10. K. Łysiak
  11. M. Musik ▼ 59'

Dự bị 9

  1. A. Prokić ▲ 59'
  2. C. Peña ▲ 68'
  3. T. Bała ▲ 69'
  4. J. Raciniewski ▲ 90'
  5. D. Gujda
  6. F. Blejwas
  7. F. Sonntag
  8. J. Kucharski
  9. M. Šimčák
Chrobry Głogów HLV: Ł. Becella
  1. P. Lenarcik
  2. P. Szarek
  3. M. Bartolewski
  4. R. Mandrysz ▼ 88'
  5. J. Grič
  6. P. Mucha ▼ 62'
  7. P. Tupaj
  8. S. Lewkot
  9. J. Antczak
  10. M. Lewandowski
  11. P. Szwedzik ▼ 82'

Dự bị 8

  1. S. Bonecki ▲ 62'
  2. K. Tabiś ▲ 82'
  3. D. Hanc ▲ 88'
  4. D. Arndt
  5. E. Marcinkowski
  6. K. Grzelak
  7. T. Wojciechowski
  8. A. Tworzydło

Thống kê

11
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arka Gdynia
34 63 - 24 +39 72
2
Nieciecza
34 70 - 39 +31 71
3
Wisla Plock
34 58 - 38 +20 64
4
Wisla Krakow
34 63 - 32 +31 62
5
Miedz Legnica
34 56 - 45 +11 56
6
Polonia Warszawa
34 46 - 37 +9 56
7
Tychy 71
34 47 - 36 +11 53
8
Znicz Pruszków
34 52 - 43 +9 52
9
Górnik Łęczna
34 50 - 42 +8 50
10
Ruch Chorzów
34 50 - 46 +4 48
11
ŁKS Łódź
34 50 - 41 +9 47
12
Stal Rzeszów
34 42 - 59 -17 35
13
Chrobry Głogów
34 37 - 59 -22 33
14
Odra Opole
34 31 - 61 -30 30
15
Pogoń Siedlce
34 38 - 53 -15 30
16
Kotwica Kołobrzeg
34 29 - 55 -26 29
17
Warta Poznań
34 22 - 56 -34 24
18
Stal Stalowa Wola
34 27 - 65 -38 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu48
57Ghi được58
85Thủng lưới75
1.27Bàn thắng mỗi trận1.21
7Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu