Stal Rzeszów vs Chrobry Głogów
Tỷ số chung cuộc: Stal Rzeszów 2-1 Chrobry Głogów tại I liga, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Stal Rzeszów thắng 2, hòa 5, Chrobry Głogów thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion Stal, Rzeszów
- Phong độ
- DLWWW Stal Rzeszów
- LWWDD Chrobry Głogów
- 34' S. Łyczko 1-0
- 42' M. Ozimek
- 45' K. Danielewicz
- HT1-0
- 55' L. Gora
- 56' 1-1 M. Lebedyński
- 60' ▲ A. Bogusz ▼ N. Malczuk
- 64' ▲ J. Díaz ▼ A. Prokić
- 67' ▲ S. Górski ▼ R. Mandrysz
- 67' ▲ B. Biel ▼ M. Machaj
- 75' ▲ D. Hanc ▼ J. Kuzdra
- 75' ▲ R. Wolsztyński ▼ M. Lebedyński
- 77' ▲ C. Peña ▼ M. Ponce
- 77' ▲ S. Kądziołka ▼ K. Sadłocha
- 78' B. Biel
- 83' M. Michalec
- 85' A. Bogusz
- 89' ▲ K. Wrona ▼ K. Danielewicz
- 90' S. Bartlewicz
- 90'+6 J. Diaz
- 90'+9 P. Mucha
- 90'+9 B. Biel
- 90'+9 B. Biel
- 90'+14 S. Kądziołka 4 2-1
- FT2-1
Đội hình
- J. Wrąbel
- Ł. Góra
- K. Kościelny
- K. Wachowiak
- P. Warczak
- A. Prokić ▼ 64'
- K. Danielewicz ▼ 89'
- B. Poczobut
- S. Łyczko
- K. Sadłocha ▼ 77'
- M. Ponce ▼ 77'
Dự bị 9
- J. Díaz ▲ 64'
- C. Peña ▲ 77'
- S. Kądziołka ▲ 77'
- K. Wrona ▲ 89'
- P. Mazur
- K. Łysiak
- V. Yavorskyi
- G. Bieszczad
- W. Kłos
- D. Węglarz
- M. Michalec
- J. Kuzdra ▼ 75'
- N. Malczuk ▼ 60'
- M. Machaj ▼ 67'
- R. Mandrysz ▼ 67'
- P. Mucha
- P. Tupaj
- M. Ozimek
- S. Bartlewicz
- M. Lebedyński ▼ 75'
Dự bị 9
- A. Bogusz ▲ 60'
- S. Górski ▲ 67'
- B. Biel ▲ 67'
- D. Hanc ▲ 75'
- R. Wolsztyński ▲ 75'
- E. Stuglis
- K. Dybowski
- K. Wojtyra
- N. Korzeniecki
Thống kê
03
71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 34 | +26 | 68 | |
| 2 | 34 | 68 - 35 | +33 | 62 | |
| 3 | 34 | 52 - 34 | +18 | 62 | |
| 4 | 34 | 49 - 42 | +7 | 56 | |
| 5 | 34 | 35 - 29 | +6 | 55 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 53 | |
| 7 | 34 | 46 - 46 | 0 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 36 | +16 | 51 | |
| 9 | 34 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 10 | 34 | 62 - 50 | +12 | 50 | |
| 11 | 34 | 53 - 60 | -7 | 48 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 42 | |
| 13 | 34 | 34 - 44 | -10 | 42 | |
| 14 | 34 | 56 - 52 | +4 | 41 | |
| 15 | 34 | 41 - 50 | -9 | 35 | |
| 16 | 34 | 39 - 60 | -21 | 34 | |
| 17 | 34 | 26 - 59 | -33 | 23 | |
| 18 | 34 | 21 - 55 | -34 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu47
74Ghi được60
83Thủng lưới69
1.51Bàn thắng mỗi trận1.28
10Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai27