Tychy 71
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
ŁKS Łódź

Tychy 71 vs ŁKS Łódź

Tỷ số chung cuộc: Tychy 71 3-2 ŁKS Łódź tại I liga, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Tychy 71 thắng 3, hòa 1, ŁKS Łódź thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 29
Phong độ
DWDWW Tychy 71
WWDLD ŁKS Łódź
  1. 11' J. Keiblinger 1-0
  2. 25' F. Piasecki M. Lewandowski
  3. 43' M. Pingot
  4. 45' L. Silva
  5. HT1-0
  6. 57' 1-1 F. Piasecki · S. Rudol
  7. 58' T. Kubik I. Lasicki
  8. 58' M. Wojciechowski K. Hinokio
  9. 58' S. Krykun G. Norlin
  10. 58' B. Toma M. Wysokinski
  11. 70' M. Listkowski K. Machowski
  12. 70' P. Lysiak B. Baranski
  13. 73' 1-2 F. Piasecki · B. Toma
  14. 74' T. Rygula · M. Listkowski 2-2
  15. 79' B. Jankowski T. Rygula
  16. 86' M. Szpakowski · P. Lysiak 3-2
  17. FT3-2

Đội hình

Tychy 71 HLV: Lukasz Piszczek
  1. 39J. Madrzyk
  2. 21K. Machowski ▼ 70'
  3. 4K. Lipkowski
  4. 26I. Lasicki ▼ 58'
  5. 2L. Silva
  6. 37J. Keiblinger
  7. 8M. Szpakowski
  8. 24B. Baranski ▼ 70'
  9. 11M. Blachewicz
  10. 92D. Kadzior
  11. 99T. Rygula ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 13T. Proczek
  2. 7D. Sandoval
  3. 9D. Rumin
  4. 10M. Listkowski ▲ 70'
  5. 20P. Krawczyk
  6. 22T. Kubik ▲ 58'
  7. 29P. Lysiak ▲ 70'
  8. 30J. Wuwer
  9. 47B. Jankowski ▲ 79'
ŁKS Łódź HLV: Grzegorz Szoka
  1. 1A. Bobek
  2. 6S. Rudol
  3. 22A. Craciun
  4. 4M. Pingot
  5. 2J. Loffelsend
  6. 88K. Terlecki
  7. 20M. Wysokinski ▼ 58'
  8. 8K. Hinokio ▼ 58'
  9. 11G. Norlin ▼ 58'
  10. 9A. Arasa
  11. 90M. Lewandowski ▼ 25'

Dự bị 9

  1. 12L. Bomba
  2. 3J. Patterson
  3. 15A. Mlynarczyk
  4. 16M. Wojciechowski ▲ 58'
  5. 19S. Krykun ▲ 58'
  6. 21M. Kupczak
  7. 28K. Falowski
  8. 80B. Toma ▲ 58'
  9. 99F. Piasecki ▲ 25'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wisla Krakow
34 72 - 32 +40 71
2
Śląsk Wrocław
34 69 - 47 +22 62
3
Wieczysta Kraków
34 70 - 47 +23 57
4
Chrobry Głogów
34 48 - 36 +12 55
5
ŁKS Łódź
34 56 - 48 +8 54
6
Polonia Warszawa
34 52 - 49 +3 53
7
Ruch Chorzów
34 54 - 46 +8 53
8
Miedz Legnica
34 52 - 53 -1 52
9
Puszcza Niepołomice
34 45 - 40 +5 49
10
Polonia Bytom
34 56 - 50 +6 47
11
Pogoń Grod. Mazowiecki
34 51 - 54 -3 45
12
Odra Opole
34 34 - 40 -6 44
13
Stal Rzeszów
34 49 - 60 -11 43
14
Stal Mielec
34 51 - 62 -11 36
15
Pogoń Siedlce
34 33 - 43 -10 36
16
Znicz Pruszków
34 40 - 68 -28 28
17
Górnik Łęczna
34 39 - 62 -23 27
18
Tychy 71
34 40 - 74 -34 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu41
56Ghi được67
95Thủng lưới56
1.24Bàn thắng mỗi trận1.63
7Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu