ŁKS Łódź
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Tychy 71

ŁKS Łódź vs Tychy 71

Tỷ số chung cuộc: ŁKS Łódź 3-1 Tychy 71 tại I liga, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: ŁKS Łódź thắng 2, hòa 1, Tychy 71 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 12
Sân vận động
Stadion Miejski LKS Lodz, Łódź
Phong độ
WWDLD ŁKS Łódź
DWDWW Tychy 71
  1. 41' B. Toma · A. Craciun 1-0
  2. 45'+4 T. Kubik
  3. HT1-0
  4. 46' D. Kadzior M. Stangret
  5. 56' M. Lewandowski F. Piasecki
  6. 64' 1-1 J. Teclaw
  7. 67' J. Keiblingerphản lưới 2-1
  8. 69' M. Sanyang M. Blachewicz
  9. 69' D. Rumin K. Welniak
  10. 71' J. Loffelsend 3-1
  11. 74' G. Norlin
  12. 79' M. Szpakowski M. L. Kalemba
  13. 79' R. Makowski J. Bieronski
  14. 85' S. Krykun B. Toma
  15. 85' M. Kupczak M. Wysokinski
  16. FT3-1

Đội hình

ŁKS Łódź
  1. 1A. Bobek
  2. 6S. Rudol
  3. 22A. Craciun
  4. 28K. Falowski
  5. 11G. Norlin
  6. 2J. Loffelsend
  7. 14M. Mokrzycki
  8. 20M. Wysokinski ▼ 85'
  9. 10S. Ernst
  10. 99F. Piasecki ▼ 56'
  11. 80B. Toma ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 12L. Bomba
  2. 7H. Balic
  3. 8K. Hinokio
  4. 19S. Krykun ▲ 85'
  5. 21M. Kupczak ▲ 85'
  6. 26M. Ksiazek
  7. 30M. Szczepanski
  8. 31A. Jurkiewicz
  9. 90M. Lewandowski ▲ 56'
Tychy 71
  1. 1L. Wechsel
  2. 3J. Teclaw
  3. 5K. Glogowski
  4. 4K. Lipkowski
  5. 37J. Keiblinger
  6. 15J. Bieronski ▼ 79'
  7. 28M. L. Kalemba ▼ 79'
  8. 11M. Blachewicz ▼ 69'
  9. 90K. Welniak ▼ 69'
  10. 22T. Kubik
  11. 19M. Stangret ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 31K. Kolotylo
  2. 7M. Sanyang ▲ 69'
  3. 8M. Szpakowski ▲ 79'
  4. 9D. Rumin ▲ 69'
  5. 10R. Makowski ▲ 79'
  6. 18O. Stefansson
  7. 23N. Adamczyk
  8. 47B. Jankowski
  9. 92D. Kadzior ▲ 46'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wisla Krakow
34 72 - 32 +40 71
2
Śląsk Wrocław
34 69 - 47 +22 62
3
Wieczysta Kraków
34 70 - 47 +23 57
4
Chrobry Głogów
34 48 - 36 +12 55
5
ŁKS Łódź
34 56 - 48 +8 54
6
Polonia Warszawa
34 52 - 49 +3 53
7
Ruch Chorzów
34 54 - 46 +8 53
8
Miedz Legnica
34 52 - 53 -1 52
9
Puszcza Niepołomice
34 45 - 40 +5 49
10
Polonia Bytom
34 56 - 50 +6 47
11
Pogoń Grod. Mazowiecki
34 51 - 54 -3 45
12
Odra Opole
34 34 - 40 -6 44
13
Stal Rzeszów
34 49 - 60 -11 43
14
Stal Mielec
34 51 - 62 -11 36
15
Pogoń Siedlce
34 33 - 43 -10 36
16
Znicz Pruszków
34 40 - 68 -28 28
17
Górnik Łęczna
34 39 - 62 -23 27
18
Tychy 71
34 40 - 74 -34 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu45
67Ghi được56
56Thủng lưới95
1.63Bàn thắng mỗi trận1.24
11Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn30
43Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu