Tychy 71 vs ŁKS Łódź
Tỷ số chung cuộc: Tychy 71 0-3 ŁKS Łódź tại I liga, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Tychy 71 thắng 3, hòa 1, ŁKS Łódź thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Tychy
- Phong độ
- DWDWW Tychy 71
- WWDLD ŁKS Łódź
- 33' 0-1 S. Feiertag
- 35' 0-2 Pirulo
- 45' L. Wiech
- HT0-2
- 51' 0-3 Andreu Arasa
- 60' ▲ A. Tutyškinas ▼ A. Młynarczyk
- 60' ▲ J. Zając ▼ L. Gülen
- 63' ▲ D. Rumin ▼ M. Szpakowski
- 63' ▲ P. Gębala ▼ M. Dziuba
- 63' ▲ T. Kubik ▼ M. Błachewicz
- 63' ▲ W. Żytek ▼ J. Bieroński
- 73' ▲ H. Balić ▼ Pirulo
- 73' ▲ Jorge Alastuey ▼ Andreu Arasa
- 83' T. Kubik
- 83' ▲ M. Wysokiński ▼ M. Mokrzycki
- 86' A. Tutyskinas
- 90' J. Ertlthaler
- FT0-3
Đội hình
- M. Łubik
- M. Hołownia
- J. Keiblinger
- J. Tecław
- M. Błachewicz▼ 63'
- J. Budnicki
- J. Ertlthaler
- J. Bieroński▼ 63'
- M. Szpakowski▼ 63'
- M. Dziuba▼ 63'
- B. Śpiączka
Dự bị 9
- D. Rumin▲ 63'
- P. Gębala▲ 63'
- T. Kubik▲ 63'
- W. Żytek▲ 63'
- M. Dijaković
- M. Górski
- N. Dzięgielewski
- N. Nedić
- W. Niewiarowski
- A. Bobek
- L. Gülen▼ 60'
- P. Głowacki
- K. Dankowski
- Ł. Wiech
- Andreu Arasa▼ 73'
- M. Kupczak
- Pirulo▼ 73'
- M. Mokrzycki▼ 83'
- A. Młynarczyk▼ 60'
- S. Feiertag
Dự bị 9
- A. Tutyškinas▲ 60'
- J. Zając▲ 60'
- H. Balić▲ 73'
- Jorge Alastuey▲ 73'
- M. Wysokiński▲ 83'
- A. Majcenić
- A. Pawlak
- M. Sitek
- Ł. Bomba
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 72 | |
| 2 | 34 | 70 - 39 | +31 | 71 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 64 | |
| 4 | 34 | 63 - 32 | +31 | 62 | |
| 5 | 34 | 56 - 45 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 46 - 37 | +9 | 56 | |
| 7 | 34 | 47 - 36 | +11 | 53 | |
| 8 | 34 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 34 | 50 - 42 | +8 | 50 | |
| 10 | 34 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 11 | 34 | 50 - 41 | +9 | 47 | |
| 12 | 34 | 42 - 59 | -17 | 35 | |
| 13 | 34 | 37 - 59 | -22 | 33 | |
| 14 | 34 | 31 - 61 | -30 | 30 | |
| 15 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 16 | 34 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 22 - 56 | -34 | 24 | |
| 18 | 34 | 27 - 65 | -38 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu46
65Ghi được68
55Thủng lưới57
1.48Bàn thắng mỗi trận1.48
14Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai36