Górnik Łęczna
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Stal Mielec

Górnik Łęczna vs Stal Mielec

Tỷ số chung cuộc: Górnik Łęczna 1-1 Stal Mielec tại I liga, 13 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Górnik Łęczna thắng 1, hòa 3, Stal Mielec thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 21
Sân vận động
Bogdanka Arena, Łęczna
Phong độ
DWDWW Górnik Łęczna
WLLDD Stal Mielec
  1. 20' 0-1 L. Gucekphản lưới
  2. 22' O. Osipiuk
  3. HT0-1
  4. 46' B. Akhmedov O. Osipiuk
  5. 54' F. Gerbowski P. Kruszelnicki
  6. 59' M. Senger
  7. 70' M. Domanski J. Pisek
  8. 74' K. Nowogonski J. Bednarczyk
  9. 74' D. Tkacz B. Spacil
  10. 74' B. Spiaczka P. Paryzek
  11. 80' D. Tkacz 1-1
  12. 86' H. Matynia M. Kavcic
  13. 90'+2 H. Matynia
  14. FT1-1

Đội hình

Górnik Łęczna HLV: Daniel Rusek
  1. 53L. Budzilek
  2. 14F. Szabaciuk
  3. 29L. Gucek
  4. 4P. Jaroszynski
  5. 21J. Bednarczyk ▼ 74'
  6. 88O. Osipiuk ▼ 46'
  7. 8E. Kryeziu
  8. 38J. Myszor
  9. 22K. Orlik
  10. 17B. Spacil ▼ 74'
  11. 9P. Paryzek ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 1B. Pindroch
  2. 71K. Nowogonski ▲ 74'
  3. 23D. Ogaga
  4. 74K. Kruk
  5. 30B. Akhmedov ▲ 46'
  6. 3M. Holownia
  7. 11D. Tkacz ▲ 74'
  8. 95F. Janaszek
  9. 18B. Spiaczka ▲ 74'
Stal Mielec HLV: Ireneusz Mamrot
  1. 99M. Gostomski
  2. 20B. Szeliga
  3. 44I. Puerto
  4. 15M. Senger
  5. 22M. Kavcic ▼ 86'
  6. 6J. Pisek ▼ 70'
  7. 70Y. Tsykalo
  8. 78K. Cybulski
  9. 18P. Wlazlo
  10. 90P. Kruszelnicki ▼ 54'
  11. 25K. Fucak

Dự bị 9

  1. 1M. Matys
  2. 33A. Bukowski
  3. 32F. Gerbowski ▲ 54'
  4. 71J. Kowalski
  5. 24C. Nunez
  6. 10M. Domanski ▲ 70'
  7. 88D. Lukic
  8. 11K. Odolak
  9. 5H. Matynia ▲ 86'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wisla Krakow
34 72 - 32 +40 71
2
Śląsk Wrocław
34 69 - 47 +22 62
3
Wieczysta Kraków
34 70 - 47 +23 57
4
Chrobry Głogów
34 48 - 36 +12 55
5
ŁKS Łódź
34 56 - 48 +8 54
6
Polonia Warszawa
34 52 - 49 +3 53
7
Ruch Chorzów
34 54 - 46 +8 53
8
Miedz Legnica
34 52 - 53 -1 52
9
Puszcza Niepołomice
34 45 - 40 +5 49
10
Polonia Bytom
34 56 - 50 +6 47
11
Pogoń Grod. Mazowiecki
34 51 - 54 -3 45
12
Odra Opole
34 34 - 40 -6 44
13
Stal Rzeszów
34 49 - 60 -11 43
14
Stal Mielec
34 51 - 62 -11 36
15
Pogoń Siedlce
34 33 - 43 -10 36
16
Znicz Pruszków
34 40 - 68 -28 28
17
Górnik Łęczna
34 39 - 62 -23 27
18
Tychy 71
34 40 - 74 -34 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu38
57Ghi được57
80Thủng lưới68
1.36Bàn thắng mỗi trận1.5
7Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu