Stal Mielec
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Górnik Łęczna

Stal Mielec vs Górnik Łęczna

Tỷ số chung cuộc: Stal Mielec 2-0 Górnik Łęczna tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 27 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stal Mielec thắng 1, hòa 3, Górnik Łęczna thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 6
Sân vận động
Stadion MOSiR, Mielec
Trọng tài
J. Przybył
Phong độ
WLLDD Stal Mielec
WDWDW Górnik Łęczna
  1. 4' F. Piasecki · M. Mak 1-0
  2. 14' Michał Mak
  3. 14' M. Mak · K. Getinger 2-0
  4. 37' D. Gąska P. Banaszak
  5. HT2-0
  6. 58' Bartosz Rymaniak
  7. 59' Mateusz Żyro
  8. 71' M. Jankowski F. Piasecki
  9. 71' A. Granlund M. Sitek
  10. 71' A. Szczutowski K. Hinokio
  11. 72' Bartosz Śpiączka
  12. 75' P. Wojciechowski B. Śpiączka
  13. 75' Leândro T. Midzierski
  14. 77' Mateusz Żyro
  15. 77' Mateusz Żyro
  16. 79' K. Kościelny M. Mak
  17. 82' B. Kalinkowski S. Drewniak
  18. 90'+4 W. Kłos G. Tomasiewicz
  19. FT2-0

Đội hình

Stal Mielec Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Majewski
  1. 13R. Strączek
  2. 23K. Getinger
  3. 32Jonathan de Amo
  4. 5M. Żyro
  5. 10M. Mak ▼ 79'
  6. 21M. Matras
  7. 20G. Tomasiewicz ▼ 90'
  8. 8M. Urbańczyk
  9. 11M. Sitek ▼ 71'
  10. 22K. Hinokio ▼ 71'
  11. 99F. Piasecki ▼ 71'

Dự bị 8

  1. 9M. Jankowski ▲ 71'
  2. 2A. Granlund ▲ 71'
  3. 77A. Szczutowski ▲ 71'
  4. 14K. Kościelny ▲ 79'
  5. 17W. Kłos ▲ 90'
  6. 44M. Wyjadłowski
  7. 19K. Sadłocha
  8. 29D. Primel
Górnik Łęczna Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: K. Kieres
  1. 33M. Gostomski
  2. 2T. Midzierski ▼ 75'
  3. 20B. Rymaniak
  4. 29D. Dziwniel
  5. 21K. Szcześniak
  6. 6J. Gol
  7. 27M. Mak ▼ 79'
  8. 8S. Drewniak ▼ 82'
  9. 22S. Krykun
  10. 18B. Śpiączka ▼ 75'
  11. 19P. Banaszak ▼ 37'

Dự bị 9

  1. 77D. Gąska ▲ 37'
  2. 28P. Wojciechowski ▲ 75'
  3. 3Leândro ▲ 75'
  4. 23B. Kalinkowski ▲ 82'
  5. 24M. Goliński
  6. 30J. Nowaczek
  7. 25P. Baranowski
  8. 5K. Pajnowski
  9. 7T. Tymosiak

Thống kê

124
1030
48%Kiểm soát bóng52%
6Dứt điểm7
4Trúng đích2
2Chệch đích5
4Phạt góc10
3Việt vị2
15Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 67 - 24 +43 74
2
Raków Częstochowa
34 60 - 30 +30 69
3
Pogon Szczecin
34 63 - 31 +32 65
4
Lechia Gdańsk
34 52 - 39 +13 57
5
Piast Gliwice
34 45 - 37 +8 54
6
Wisla Plock
34 48 - 51 -3 48
7
Radomiak Radom
34 42 - 40 +2 48
8
Górnik Zabrze
34 55 - 55 0 47
9
KS Cracovia
34 40 - 42 -2 46
10
Legia Warszawa
34 46 - 48 -2 43
11
Warta Poznań
34 35 - 38 -3 42
12
Jagiellonia
34 39 - 50 -11 40
13
Zaglebie Lubin
34 43 - 59 -16 38
14
Stal Mielec
34 39 - 52 -13 37
15
Śląsk Wrocław
34 42 - 52 -10 35
16
Nieciecza
34 36 - 56 -20 32
17
Wisla Krakow
34 37 - 54 -17 31
18
Górnik Łęczna
34 29 - 60 -31 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
61Ghi được44
65Thủng lưới73
1.39Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu