Górnik Łęczna
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Stal Mielec

Górnik Łęczna vs Stal Mielec

Tỷ số chung cuộc: Górnik Łęczna 2-0 Stal Mielec tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Górnik Łęczna thắng 1, hòa 3, Stal Mielec thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 23
Sân vận động
Stadion Górnik, Łęczna
Trọng tài
K. Jakubik
Phong độ
WDWDW Górnik Łęczna
WLLDD Stal Mielec
  1. 23' J. Gol 1-0
  2. 32' D. Gąska · J. Lokilo 2-0
  3. HT2-0
  4. 52' Janusz Gol
  5. 61' D. Dziwniel S. Krykun
  6. 61' M. Domański K. Wrzesiński
  7. 70' B. Czorbadżijski A. Kasperkiewicz
  8. 70' D. Kort M. Urbańczyk
  9. 80' Jason Lokilo
  10. 81' W. Kłos M. Sitek
  11. 83' P. Banaszak B. Śpiączka
  12. 83' Álex Serrano D. Gąska
  13. 84' Bartosz Rymaniak
  14. 84' Mateusz Żyro
  15. 90'+2 M. Wędrychowski J. Lokilo
  16. FT2-0

Đội hình

Górnik Łęczna Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: K. Kiereś
  1. 33M. Gostomski 7.2
  2. 3Leândro 7.0
  3. 20B. Rymaniak 7.3
  4. 35Gerson 7.3
  5. 6J. Gol 8.2
  6. 8S. Drewniak 7.7
  7. 77D. Gąska ▼ 83' 7.3
  8. 22S. Krykun ▼ 61' 6.5
  9. 24M. Goliński 6.2
  10. 18B. Śpiączka ▼ 83' 6.9
  11. 70J. Lokilo ▼ 90' 7.3

Dự bị 9

  1. 29D. Dziwniel ▲ 61' 6.3
  2. 19P. Banaszak ▲ 83' 6.7
  3. 88Álex Serrano ▲ 83' 6.3
  4. 13M. Wędrychowski ▲ 90'
  5. 17Ł. Szramowski
  6. 27M. Mak
  7. 49Rubén Lobato
  8. 21K. Szcześniak
  9. 44A. Kostrzewski
Stal Mielec Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Majewski
  1. 13R. Strączek 6.2
  2. 23K. Getinger 7.9
  3. 6M. Flis 6.7
  4. 26A. Kasperkiewicz ▼ 70' 6.6
  5. 5M. Żyro 7.3
  6. 21M. Matras 6.9
  7. 20G. Tomasiewicz 7.2
  8. 45K. Wrzesiński ▼ 61' 6.2
  9. 8M. Urbańczyk ▼ 70' 6.6
  10. 11M. Sitek ▼ 81' 7.2
  11. 90D. Steczyk 6.7

Dự bị 8

  1. 7M. Domański ▲ 61' 6.6
  2. 4B. Czorbadżijski ▲ 70' 6.7
  3. 18D. Kort ▲ 70' 6.5
  4. 17W. Kłos ▲ 81' 6.5
  5. 77A. Szczutowski
  6. 2A. Granlund
  7. 46J. Wawszczyk
  8. 29D. Primel

Thống kê

031
810
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm24
4Trúng đích2
4Chệch đích11
3Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm12
0Bị chặn11
1Phạt góc8
1Việt vị3
19Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
312Chuyền bóng530
214Chuyền chính xác431
69%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 67 - 24 +43 74
2
Raków Częstochowa
34 60 - 30 +30 69
3
Pogon Szczecin
34 63 - 31 +32 65
4
Lechia Gdańsk
34 52 - 39 +13 57
5
Piast Gliwice
34 45 - 37 +8 54
6
Wisla Plock
34 48 - 51 -3 48
7
Radomiak Radom
34 42 - 40 +2 48
8
Górnik Zabrze
34 55 - 55 0 47
9
KS Cracovia
34 40 - 42 -2 46
10
Legia Warszawa
34 46 - 48 -2 43
11
Warta Poznań
34 35 - 38 -3 42
12
Jagiellonia
34 39 - 50 -11 40
13
Zaglebie Lubin
34 43 - 59 -16 38
14
Stal Mielec
34 39 - 52 -13 37
15
Śląsk Wrocław
34 42 - 52 -10 35
16
Nieciecza
34 36 - 56 -20 32
17
Wisla Krakow
34 37 - 54 -17 31
18
Górnik Łęczna
34 29 - 60 -31 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
44Ghi được61
73Thủng lưới65
1Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu