Ruch Chorzów
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Nieciecza

Ruch Chorzów vs Nieciecza

Tỷ số chung cuộc: Ruch Chorzów 2-2 Nieciecza tại I liga, 3 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ruch Chorzów thắng 1, hòa 2, Nieciecza thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Śląski, Chorzów
Phong độ
WLWWD Ruch Chorzów
LDWWW Nieciecza
  1. 5' 0-1 A. Trubeha
  2. 30' Y. Tsykalo 1-1
  3. 37' G. Isik
  4. 45' M. Fassbender
  5. HT1-1
  6. 46' K. Zapolnik M. Faßbender
  7. 53' 1-2 K. Zapolnik
  8. 55' F. Starzynski
  9. 59' D. Szczepan S. Novothny
  10. 59' M. Kozak B. Barański
  11. 59' M. Szwoch F. Starzyński
  12. 68' D. Biniek I. Strzałek
  13. 68' K. Karasek A. Trubeha
  14. 74' M. Wolski D. Hilbrycht
  15. 75' J. Adkonis D. Ventúra
  16. 76' K. Kubica
  17. 81' D. Szczepan
  18. 86' L. Spendlhofer A. Kasperkiewicz
  19. 90' D. Szczepan 2-2
  20. FT2-2

Đội hình

Ruch Chorzów HLV: D. Szulczek
  1. M. Turk
  2. A. Lukić
  3. M. Mezghrani
  4. Y. Tsykalo
  5. F. Starzyński ▼ 59'
  6. D. Ventúra ▼ 75'
  7. S. Szymański
  8. J. Myszor
  9. B. Barański ▼ 59'
  10. S. Karasiński
  11. S. Novothny ▼ 59'

Dự bị 9

  1. D. Szczepan ▲ 59'
  2. M. Kozak ▲ 59'
  3. M. Szwoch ▲ 59'
  4. J. Adkonis ▲ 75'
  5. F. Borowski
  6. J. Bielecki
  7. J. Sobeczko
  8. M. Sadlok
  9. Ł. Moneta
Nieciecza HLV: M. Brosz
  1. A. Chovan
  2. B. Kopacz
  3. A. Kasperkiewicz ▼ 86'
  4. G. Isik
  5. T. Zaviiskyi
  6. M. Ambrosiewicz
  7. M. Faßbender ▼ 46'
  8. K. Kubica
  9. D. Hilbrycht ▼ 74'
  10. I. Strzałek ▼ 68'
  11. A. Trubeha ▼ 68'

Dự bị 9

  1. K. Zapolnik ▲ 46'
  2. D. Biniek ▲ 68'
  3. K. Karasek ▲ 68'
  4. M. Wolski ▲ 74'
  5. L. Spendlhofer ▲ 86'
  6. J. Nowakowski
  7. J. Wróbel
  8. M. Mleczko
  9. W. Matyjewicz

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arka Gdynia
34 63 - 24 +39 72
2
Nieciecza
34 70 - 39 +31 71
3
Wisla Plock
34 58 - 38 +20 64
4
Wisla Krakow
34 63 - 32 +31 62
5
Miedz Legnica
34 56 - 45 +11 56
6
Polonia Warszawa
34 46 - 37 +9 56
7
Tychy 71
34 47 - 36 +11 53
8
Znicz Pruszków
34 52 - 43 +9 52
9
Górnik Łęczna
34 50 - 42 +8 50
10
Ruch Chorzów
34 50 - 46 +4 48
11
ŁKS Łódź
34 50 - 41 +9 47
12
Stal Rzeszów
34 42 - 59 -17 35
13
Chrobry Głogów
34 37 - 59 -22 33
14
Odra Opole
34 31 - 61 -30 30
15
Pogoń Siedlce
34 38 - 53 -15 30
16
Kotwica Kołobrzeg
34 29 - 55 -26 29
17
Warta Poznań
34 22 - 56 -34 24
18
Stal Stalowa Wola
34 27 - 65 -38 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu52
66Ghi được93
74Thủng lưới61
1.32Bàn thắng mỗi trận1.79
15Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn34
30Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu