Nieciecza
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Ruch Chorzów

Nieciecza vs Ruch Chorzów

Tỷ số chung cuộc: Nieciecza 1-1 Ruch Chorzów tại I liga, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Nieciecza thắng 2, hòa 2, Ruch Chorzów thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Sportowy Bruk-Bet Termalica, Nieciecza
Phong độ
LDWWW Nieciecza
WLWWD Ruch Chorzów
  1. 14' M. Faßbender 1-0
  2. 24' A. Lukic
  3. HT1-0
  4. 49' D. Szczepan
  5. 57' D. Ciesla T. Zaviiskyi
  6. 57' K. Karasek J. Różycki
  7. 58' K. Zapolnik M. Faßbender
  8. 63' D. Ciesla
  9. 64' 1-1 D. Szczepan
  10. 69' M. Ambrosiewicz
  11. 69' D. Hilbrycht A. Trubeha
  12. 72' B. Barański S. Novothny
  13. 72' Ł. Moneta S. Karasiński
  14. 78' A. Kasperkiewicz
  15. 81' G. Isik D. Ciesla
  16. 85' M. Szwoch M. Sadlok
  17. 90'+3 A. Putivtsev
  18. 90'+5 M. Szwoch
  19. 90'+3 Ł. Góra D. Ventúra
  20. FT1-1

Đội hình

Nieciecza HLV: M. Brosz
  1. A. Chovan
  2. A. Putivtsev
  3. L. Spendlhofer
  4. A. Kasperkiewicz
  5. M. Wolski
  6. T. Zaviiskyi ▼ 57'
  7. A. Dombrovskyi
  8. M. Ambrosiewicz
  9. M. Faßbender ▼ 58'
  10. J. Różycki ▼ 57'
  11. A. Trubeha ▼ 69'

Dự bị 9

  1. D. Ciesla ▲ 57'
  2. K. Karasek ▲ 57'
  3. K. Zapolnik ▲ 58'
  4. D. Hilbrycht ▲ 69'
  5. G. Isik ▲ 81'
  6. B. Farbiszewski
  7. J. Wróbel
  8. M. Mleczko
  9. N. Mrosek
Ruch Chorzów HLV: J. Niedźwiedź
  1. M. Turk
  2. M. Sadlok ▼ 85'
  3. A. Lukić
  4. M. Konczkowski
  5. Nono
  6. D. Ventúra ▼ 90'
  7. S. Szymański
  8. W. Łaski
  9. S. Karasiński ▼ 72'
  10. S. Novothny ▼ 72'
  11. D. Szczepan

Dự bị 7

  1. B. Barański ▲ 72'
  2. Ł. Moneta ▲ 72'
  3. M. Szwoch ▲ 85'
  4. Ł. Góra ▲ 90'
  5. J. Szymański
  6. K. Lipinski
  7. M. Chmarek

Thống kê

13
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arka Gdynia
34 63 - 24 +39 72
2
Nieciecza
34 70 - 39 +31 71
3
Wisla Plock
34 58 - 38 +20 64
4
Wisla Krakow
34 63 - 32 +31 62
5
Miedz Legnica
34 56 - 45 +11 56
6
Polonia Warszawa
34 46 - 37 +9 56
7
Tychy 71
34 47 - 36 +11 53
8
Znicz Pruszków
34 52 - 43 +9 52
9
Górnik Łęczna
34 50 - 42 +8 50
10
Ruch Chorzów
34 50 - 46 +4 48
11
ŁKS Łódź
34 50 - 41 +9 47
12
Stal Rzeszów
34 42 - 59 -17 35
13
Chrobry Głogów
34 37 - 59 -22 33
14
Odra Opole
34 31 - 61 -30 30
15
Pogoń Siedlce
34 38 - 53 -15 30
16
Kotwica Kołobrzeg
34 29 - 55 -26 29
17
Warta Poznań
34 22 - 56 -34 24
18
Stal Stalowa Wola
34 27 - 65 -38 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu50
93Ghi được66
61Thủng lưới74
1.79Bàn thắng mỗi trận1.32
15Giữ sạch lưới15
34Trên 2.5 bàn23
44Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu