ŁKS Łódź
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Wisla Plock

ŁKS Łódź vs Wisla Plock

Tỷ số chung cuộc: ŁKS Łódź 0-1 Wisla Plock tại I liga, 30 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: ŁKS Łódź thắng 0, hòa 1, Wisla Plock thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Miejski LKS Lodz, Łódź
Phong độ
WDLDW ŁKS Łódź
LLWDW Wisla Plock
  1. 15' F. Hiszpanski
  2. HT0-0
  3. 46' D. Pacheco
  4. 54' M. Brzozowski
  5. 58' K. Pomorski D. Kun
  6. 58' O. Tomczyk M. Brzozowski
  7. 60' 0-1 K. Pomorski
  8. 62' S. Feiertag
  9. 64' H. Balić S. Feiertag
  10. 67' Iban Salvador P. Krawczyk
  11. 71' L. Wiech
  12. 77' J. Zając A. Młynarczyk
  13. 84' B. Nastić F. Hiszpański
  14. 84' D. Kocyła Jime
  15. FT0-1

Đội hình

ŁKS Łódź HLV: J. Dziółka
  1. A. Bobek
  2. L. Gülen
  3. P. Głowacki
  4. K. Dankowski
  5. Ł. Wiech
  6. Andreu Arasa
  7. M. Kupczak
  8. Pirulo
  9. M. Wysokiński
  10. A. Młynarczyk ▼ 77'
  11. S. Feiertag ▼ 64'

Dự bị 9

  1. H. Balić ▲ 64'
  2. J. Zając ▲ 77'
  3. A. Majcenić
  4. A. Pawlak
  5. A. Tutyškinas
  6. I. Mihaljević
  7. Jorge Alastuey
  8. M. Sitek
  9. Ł. Bomba
Wisla Plock HLV: M. Misiura
  1. M. Gostomski
  2. M. Haglind-Sangré
  3. A. Edmundsson
  4. P. Misiak
  5. Dani Pacheco
  6. D. Kun ▼ 58'
  7. F. Hiszpański ▼ 84'
  8. Jime ▼ 84'
  9. M. Brzozowski ▼ 58'
  10. Ł. Sekulski
  11. P. Krawczyk ▼ 67'

Dự bị 9

  1. K. Pomorski ▲ 58'
  2. O. Tomczyk ▲ 58'
  3. Iban Salvador ▲ 67'
  4. B. Nastić ▲ 84'
  5. D. Kocyła ▲ 84'
  6. B. Gradecki
  7. D. Niepsuj
  8. J. Szymański
  9. M. Famulak

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arka Gdynia
34 63 - 24 +39 72
2
Nieciecza
34 70 - 39 +31 71
3
Wisla Plock
34 58 - 38 +20 64
4
Wisla Krakow
34 63 - 32 +31 62
5
Miedz Legnica
34 56 - 45 +11 56
6
Polonia Warszawa
34 46 - 37 +9 56
7
Tychy 71
34 47 - 36 +11 53
8
Znicz Pruszków
34 52 - 43 +9 52
9
Górnik Łęczna
34 50 - 42 +8 50
10
Ruch Chorzów
34 50 - 46 +4 48
11
ŁKS Łódź
34 50 - 41 +9 47
12
Stal Rzeszów
34 42 - 59 -17 35
13
Chrobry Głogów
34 37 - 59 -22 33
14
Odra Opole
34 31 - 61 -30 30
15
Pogoń Siedlce
34 38 - 53 -15 30
16
Kotwica Kołobrzeg
34 29 - 55 -26 29
17
Warta Poznań
34 22 - 56 -34 24
18
Stal Stalowa Wola
34 27 - 65 -38 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu48
68Ghi được80
57Thủng lưới53
1.48Bàn thắng mỗi trận1.67
14Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu