Wisla Plock
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
ŁKS Łódź

Wisla Plock vs ŁKS Łódź

Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 2-0 ŁKS Łódź tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 27 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 6, hòa 1, ŁKS Łódź thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Relegation Round · Vòng 3
Sân vận động
Stadion im. Kazimierza Górskiego, Płock
Trọng tài
Ł. Szczech
Phong độ
LLWDW Wisla Plock
WDLDW ŁKS Łódź
  1. 19' C. Sheridan · M. Marcjanik 1-0
  2. 26' M. Ambrosiewicz
  3. 34' J. Sobocinski
  4. 38' P. Tomasik · H. Adamczyk 2-0
  5. HT2-0
  6. 59' P. Sajdak R. Pirulo
  7. 61' C. Sheridan K. Angielski
  8. 66' H. Adamczyk G. Merebashvili
  9. 70' J. Sobocinski L. Sekulski
  10. 80' M. Marcjanik
  11. 88' R. Guimaraes
  12. 90' M. Wolski
  13. 90' J. Wrobel A. Dominguez
  14. 90'+2 P. Tomasik D. Kocyla
  15. FT2-0

Đội hình

Wisla Plock Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Sobolewski
  1. 1Krzysztof Kamiński
  2. 20Cezary Stefańczyk
  3. 3Michał Marcjanik
  4. 18Alan Uryga
  5. 24Angel Garcia
  6. 28Maciej Ambrosiewicz
  7. 9Mateusz Szwoch
  8. 17Hubert Adamczyk
  9. 8Dominik Furman
  10. 7Piotr Tomasik
  11. 26Cillian Sheridan

Dự bị 9

  1. 30Thomas Dahne
  2. 2Damian Michalski
  3. 25Jakub Rzeźniczak
  4. 5Bartłomiej Sielewski
  5. 19Karol Angielski
  6. 46Dawid Kocyła
  7. 11Grzegorz Kuświk
  8. 10Giorgi Merebashvili
  9. 44Suad Sahiti
ŁKS Łódź Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: K. Moskal
  1. 12Dawid Arndt
  2. 21Jan Grzesik
  3. 17Carlos Moros Gracia
  4. 5Maciej Dąbrowski
  5. 2Jan Sobociński
  6. 6Maciej Wolski
  7. 19Michał Trąbka
  8. 26Przemysław Sajdak
  9. 14Guima
  10. 16Adam Ratajczyk
  11. 99Jakub Wróbel

Dự bị 7

  1. 1Arkadiusz Malarz
  2. 29Maksymilian Rozwandowicz
  3. 92Tadej Vidmajer
  4. 28Łukasz Piątek
  5. 20Jose Antonio Ruiz Lopez
  6. 10Antonio Dominguez
  7. 22Łukasz Sekulski

Thống kê

027
430
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm8
7Trúng đích4
4Chệch đích4
7Phạt góc4
1Việt vị0
21Phạm lỗi22
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 63 - 30 +33 60
3
Piast Gliwice
37 41 - 32 +9 61
4
Lech Poznań
30 55 - 29 +26 49
5
Śląsk Wrocław
37 51 - 46 +5 54
6
Pogon Szczecin
30 29 - 31 -2 45
7
KS Cracovia
37 49 - 40 +9 53
8
Jagiellonia
37 48 - 51 -3 52
8
Lechia Gdańsk
30 40 - 42 -2 43
9
Górnik Zabrze
30 39 - 38 +1 41
10
Raków Częstochowa
30 38 - 43 -5 41
11
Zaglebie Lubin
30 49 - 46 +3 38
12
Wisla Plock
30 37 - 50 -13 38
13
Wisla Krakow
30 37 - 47 -10 35
14
Korona Kielce
30 21 - 37 -16 30
15
Arka Gdynia
30 28 - 47 -19 29
16
ŁKS Łódź
30 26 - 53 -27 21
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

39Trận đấu40
46Ghi được38
54Thủng lưới70
1.18Bàn thắng mỗi trận0.95
10Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu