ŁKS Łódź
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Wisla Plock

ŁKS Łódź vs Wisla Plock

Tỷ số chung cuộc: ŁKS Łódź 0-0 Wisla Plock tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 15 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: ŁKS Łódź thắng 0, hòa 1, Wisla Plock thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 22
Sân vận động
Stadion MOSiR, Łódź
Trọng tài
J. Przybył
Phong độ
WDLDW ŁKS Łódź
LLWDW Wisla Plock
  1. 22' Tadej Vidmajer
  2. 24' Przemysław Sajdak
  3. 43' Łukasz Piątek
  4. 44' Maciej Ambrosiewicz
  5. HT0-0
  6. 57' Grzegorz Kuświk
  7. 59' C. Sheridan G. Kuświk
  8. 62' A. Ratajczyk Pirulo
  9. 65' D. Srnić P. Sajdak
  10. 68' D. Rasak M. Ambrosiewicz
  11. 84' J. Wróbel Antonio Domínguez
  12. 85' Mateusz Szwoch
  13. 88' A. Pawlak D. Kocyla
  14. 90' Samuel Corral
  15. FT0-0

Đội hình

ŁKS Łódź Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: K. Moskal
  1. 1A. Malarz
  2. 5M. Dąbrowski
  3. 92T. Vidmajer
  4. 4A. Bogusz
  5. 17Carlos Gracia
  6. 28Ł. Piątek
  7. 20Pirulo ▼ 62'
  8. 19M. Trąbka
  9. 26P. Sajdak ▼ 65'
  10. 10Antonio Domínguez ▼ 84'
  11. 9Samu Corral

Dự bị 8

  1. 16A. Ratajczyk ▲ 62'
  2. 42D. Srnić ▲ 65'
  3. 99J. Wróbel ▲ 84'
  4. 3A. Klimczak
  5. 22L. Sekulski
  6. 33D. Budzyński
  7. 6M. Wolski
  8. 24M. Lorenc
Wisla Plock Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Sobolewski
  1. 30T. Dähne
  2. 25J. Rzeźniczak
  3. 18A. Uryga
  4. 24Ángel García
  5. 2D. Michalski
  6. 10G. Merebashvili
  7. 9M. Szwoch
  8. 8D. Furman
  9. 28M. Ambrosiewicz ▼ 68'
  10. 11G. Kuświk ▼ 59'
  11. 46D. Kocyla ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 26C. Sheridan ▲ 59'
  2. 6D. Rasak ▲ 68'
  3. 89A. Pawlak ▲ 88'
  4. 23J. Fojut
  5. 3M. Marcjanik
  6. 20C. Stefańczyk
  7. 7P. Tomasik
  8. 31B. Żynel
  9. 17H. Adamczyk

Thống kê

046
430
55%Kiểm soát bóng45%
7Dứt điểm9
3Trúng đích2
4Chệch đích7
6Phạt góc4
2Việt vị2
18Phạm lỗi20
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 63 - 30 +33 60
3
Piast Gliwice
37 41 - 32 +9 61
4
Lech Poznań
30 55 - 29 +26 49
5
Śląsk Wrocław
37 51 - 46 +5 54
6
Pogon Szczecin
30 29 - 31 -2 45
7
KS Cracovia
37 49 - 40 +9 53
8
Jagiellonia
37 48 - 51 -3 52
8
Lechia Gdańsk
30 40 - 42 -2 43
9
Górnik Zabrze
30 39 - 38 +1 41
10
Raków Częstochowa
30 38 - 43 -5 41
11
Zaglebie Lubin
30 49 - 46 +3 38
12
Wisla Plock
30 37 - 50 -13 38
13
Wisla Krakow
30 37 - 47 -10 35
14
Korona Kielce
30 21 - 37 -16 30
15
Arka Gdynia
30 28 - 47 -19 29
16
ŁKS Łódź
30 26 - 53 -27 21
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

40Trận đấu39
38Ghi được46
70Thủng lưới54
0.95Bàn thắng mỗi trận1.18
7Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu