GKS Katowice
5 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Wisla Krakow

GKS Katowice vs Wisla Krakow

Tỷ số chung cuộc: GKS Katowice 5-2 Wisla Krakow tại I liga, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: GKS Katowice thắng 1, hòa 0, Wisla Krakow thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 33
Sân vận động
Stadion ul. Bukowa, Katowice
Phong độ
WLWWL GKS Katowice
LDWLD Wisla Krakow
  1. 5' E. Satrustegui
  2. 12' M. Kutwa Miki Villar
  3. 19' 0-1 Ángel Rodado
  4. 22' A. Jędrych 1-1
  5. 30' I. Sapała I. Łasicki
  6. 32' K. Duda
  7. 33' A. Błąd 2-1
  8. 45'+2 M. Carbo
  9. 45'+3 Goal Disallowed
  10. HT2-1
  11. 47' G. Rogala 3-1
  12. 61' M. Marzec M. Mak
  13. 63' Marc Carbóphản lưới 4-1
  14. 64' J. Alfaro
  15. 68' J. Arak A. Błąd
  16. 68' S. Shibata S. Bergier
  17. 73' D. Bregu Ángel Baena
  18. 73' Goku Román Jesús Alfaro
  19. 82' 4-2 Ángel Rodado
  20. 83' B. Baranowicz O. Repka
  21. 83' B. Jaroszek M. Kuusk
  22. 89' A. Uryga
  23. 90'+2 M. Marzec 5-2
  24. FT5-2

Đội hình

GKS Katowice HLV: R. Górak
  1. D. Kudła
  2. A. Jędrych
  3. M. Kuusk ▼ 83'
  4. A. Komor
  5. G. Rogala
  6. O. Repka ▼ 83'
  7. M. Wasielewski
  8. A. Błąd ▼ 68'
  9. M. Mak ▼ 61'
  10. A. Kozubal
  11. S. Bergier ▼ 68'

Dự bị 9

  1. M. Marzec ▲ 61'
  2. J. Arak ▲ 68'
  3. S. Shibata ▲ 68'
  4. B. Baranowicz ▲ 83'
  5. B. Jaroszek ▲ 83'
  6. C. Alemán
  7. G. Janiszewski
  8. K. Pietrzyk
  9. P. Pęksa
Wisla Krakow HLV: R. Sobolewski
  1. A. Chichkan
  2. Eneko Satrústegui
  3. A. Uryga
  4. I. Łasicki ▼ 30'
  5. D. Szot
  6. Miki Villar ▼ 12'
  7. Marc Carbó
  8. K. Duda
  9. Jesús Alfaro ▼ 73'
  10. Ángel Rodado
  11. Ángel Baena ▼ 73'

Dự bị 9

  1. M. Kutwa ▲ 12'
  2. I. Sapała ▲ 30'
  3. D. Bregu ▲ 73'
  4. Goku Román ▲ 73'
  5. Álvaro Ratón
  6. J. Krzyżanowski
  7. M. Żyro
  8. S. Sobczak
  9. V. Basha

Thống kê

00
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lechia Gdańsk
34 60 - 34 +26 68
2
GKS Katowice
34 68 - 35 +33 62
3
Arka Gdynia
34 52 - 34 +18 62
4
Motor Lublin
34 49 - 42 +7 56
5
Górnik Łęczna
34 35 - 29 +6 55
6
Odra Opole
34 42 - 32 +10 53
7
Wisla Plock
34 46 - 46 0 51
8
Miedz Legnica
34 52 - 36 +16 51
9
Tychy 71
34 43 - 47 -4 51
10
Wisla Krakow
34 62 - 50 +12 50
11
Stal Rzeszów
34 53 - 60 -7 48
12
Chrobry Głogów
34 35 - 49 -14 42
13
Znicz Pruszków
34 34 - 44 -10 42
14
Nieciecza
34 56 - 52 +4 41
15
Polonia Warszawa
34 41 - 50 -9 35
16
Resovia Rzeszów
34 39 - 60 -21 34
17
Podbeskidzie
34 26 - 59 -33 23
18
Zaglebie Sosnowiec
34 21 - 55 -34 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu51
84Ghi được93
52Thủng lưới70
1.83Bàn thắng mỗi trận1.82
15Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn33
42Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu