Wisla Krakow vs GKS Katowice
Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 2-1 GKS Katowice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 2, hòa 0, GKS Katowice thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Miejski im. Henryka Reymana, Kraków
- Phong độ
- LDWLD Wisla Krakow
- WLWWL GKS Katowice
- 45' Maxence Maisonneuve
- HT0-0
- 52' Lukas Klemenz
- 54' Marcin Wasielewski
- 56' M. Bozic11m 1-0
- 60' J. Sanchez · R. Giger 2-0
- 61' ▲ A. Zrelak ▼ I. Shkurin
- 61' ▲ A. Czerwinski ▼ L. Klemenz
- 61' ▲ E. Jirka ▼ M. Wasielewski
- 67' Jordi Sánchez
- 67' ▲ J. Ertlthaler ▼ M. Kuziemka
- 67' ▲ A. Rodado ▼ J. Sanchez
- 75' ▲ S. Bartlewicz ▼ B. Wolski
- 79' 2-1 S. Bartlewicz · B. Nowak
- 82' ▲ M. Carbo ▼ F. Duarte
- 82' ▲ E. Youan ▼ M. Bozic
- 82' ▲ M. Wdowiak ▼ B. Galan
- 89' Pau Resta
- 90' ▲ J. Lelieveld ▼ K. Duda
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Lubik 7.5
- 34R. Giger ⇢ 7.3
- 6A. Uryga 7.3
- 13M. Maisonneuve 6.2
- 52J. Krzyzanowski 6.7
- 51M. Kuziemka ▼ 67' 6.9
- 41K. Duda ▼ 90' 7.3
- 12J. Igbekeme 7.3
- 17M. Bozic ⚽ ▼ 82' 7.3
- 10F. Duarte ▼ 82' 7.6
- 11J. Sanchez ⚽ ▼ 67' 7.3
Dự bị 9
- 28P. Letkiewicz
- 7J. Ertlthaler ▲ 67' 6.5
- 97W. Biedrzycki
- 8M. Carbo ▲ 82' 6.7
- 20E. Omic
- 2J. Lelieveld ▲ 90'
- 9A. Rodado ▲ 67' 6.3
- 27E. Youan ▲ 82' 6.9
- 50M. Kutwa
- 87G. Kobylak 7.2
- 6L. Klemenz ▼ 61' 5.9
- 4A. Jedrych 7.2
- 55P. Resta 6.3
- 23M. Wasielewski ▼ 61' 6.0
- 19K. Lukasiak 6.6
- 68B. Wolski ▼ 75' 7.2
- 8B. Galan ▼ 82' 6.9
- 15E. Markovic 7.0
- 17I. Shkurin ▼ 61' 6.2
- 27B. Nowak ⇢ 6.3
Dự bị 11
- 1M. Kikolski
- 99A. Zrelak ▲ 61' 6.2
- 10M. Wedrychowski
- 5J. Bosch
- 31S. Bartlewicz ⚽ ▲ 75' 7.5
- 21J. Kokosinski
- 30A. Czerwinski ▲ 61' 7.2
- 97E. Jirka ▲ 61' 6.7
- 7M. Wdowiak ▲ 82' 6.7
- 22S. Milewski
- 14M. Olsen
Thống kê
01⚑5
⚑730
45%Kiểm soát bóng55%
21Dứt điểm14
3Trúng đích4
4Chệch đích9
12Sút trong vòng cấm12
9Sút ngoài vòng cấm2
14Bị chặn1
5Phạt góc7
3Việt vị0
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
3Cứu thua1
0.31Bàn thắng ngăn chặn0.31
338Chuyền bóng423
269Chuyền chính xác365
80%Chính xác chuyền86%
2.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 4 | +7 | 16 | |
| 2 | 7 | 15 - 6 | +9 | 15 | |
| 3 | 6 | 12 - 7 | +5 | 15 | |
| 4 | 6 | 11 - 8 | +3 | 12 | |
| 5 | 7 | 13 - 11 | +2 | 11 | |
| 6 | 7 | 13 - 13 | 0 | 10 | |
| 7 | 6 | 12 - 9 | +3 | 9 | |
| 8 | 6 | 8 - 5 | +3 | 9 | |
| 9 | 6 | 7 - 5 | +2 | 9 | |
| 10 | 6 | 6 - 5 | +1 | 9 | |
| 11 | 7 | 6 - 8 | -2 | 8 | |
| 12 | 7 | 6 - 13 | -7 | 8 | |
| 13 | 7 | 10 - 10 | 0 | 7 | |
| 14 | 7 | 9 - 11 | -2 | 6 | |
| 15 | 7 | 8 - 13 | -5 | 5 | |
| 16 | 6 | 4 - 11 | -7 | 5 | |
| 17 | 6 | 9 - 13 | -4 | 4 | |
| 18 | 6 | 6 - 14 | -8 | 0 |
EL Qualification Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu12
16Ghi được22
16Thủng lưới17
1.45Bàn thắng mỗi trận1.83
2Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn9
10Hiệp hai16