Wisla Plock vs Motor Lublin
Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 1-0 Motor Lublin tại I liga, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 1, hòa 3, Motor Lublin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 31
- Sân vận động
- Orlen Stadion, Płock
- Phong độ
- LLLWD Wisla Plock
- WDLWL Motor Lublin
- 41' A. Najemski
- HT0-0
- 46' ▲ S. Rudol ▼ A. Najemski
- 71' ▲ K. Wełniak ▼ K. Wojtkowski
- 79' A. Chrzanowski
- 80' ▲ É. Thiakane ▼ D. Kocyła
- 80' ▲ K. Laskowski ▼ F. Hiszpański
- 82' J. Grič 1-0
- 83' ▲ F. Luberecki ▼ K. Palacz
- 83' ▲ M. Rybicki ▼ M. Król
- 85' ▲ J. Westermark ▼ Ł. Sekulski
- 90' ▲ R. Król ▼ P. Stolarski
- FT1-0
Đội hình
- B. Gradecki
- M. Haglind-Sangré
- M. Biernat
- D. Niepsuj
- A. Chrzanowski
- I. Drapiński
- F. Hiszpański ▼ 80'
- M. Szwoch
- J. Grič
- D. Kocyła ▼ 80'
- Ł. Sekulski ▼ 85'
Dự bị 9
- É. Thiakane ▲ 80'
- K. Laskowski ▲ 80'
- J. Westermark ▲ 85'
- F. Gerbowski
- J. Jach
- J. Szymański
- Jime
- K. Janus
- K. Kamiński
- K. Rosa
- P. Stolarski ▼ 90'
- A. Najemski ▼ 46'
- K. Kruk
- K. Palacz ▼ 83'
- P. Ceglarz
- B. Wolski
- K. Wojtkowski ▼ 71'
- M. Król ▼ 83'
- M. Scalet
- S. Mráz
Dự bị 9
- S. Rudol ▲ 46'
- K. Wełniak ▲ 71'
- F. Luberecki ▲ 83'
- M. Rybicki ▲ 83'
- R. Król ▲ 90'
- D. Kamiński
- F. Wójcik
- M. Gąsior
- Ł. Budziłek
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 34 | +26 | 68 | |
| 2 | 34 | 68 - 35 | +33 | 62 | |
| 3 | 34 | 52 - 34 | +18 | 62 | |
| 4 | 34 | 49 - 42 | +7 | 56 | |
| 5 | 34 | 35 - 29 | +6 | 55 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 53 | |
| 7 | 34 | 46 - 46 | 0 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 36 | +16 | 51 | |
| 9 | 34 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 10 | 34 | 62 - 50 | +12 | 50 | |
| 11 | 34 | 53 - 60 | -7 | 48 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 42 | |
| 13 | 34 | 34 - 44 | -10 | 42 | |
| 14 | 34 | 56 - 52 | +4 | 41 | |
| 15 | 34 | 41 - 50 | -9 | 35 | |
| 16 | 34 | 39 - 60 | -21 | 34 | |
| 17 | 34 | 26 - 59 | -33 | 23 | |
| 18 | 34 | 21 - 55 | -34 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu46
64Ghi được64
69Thủng lưới56
1.33Bàn thắng mỗi trận1.39
10Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn19
38Hiệp hai33