Motor Lublin vs Wisla Plock
Tỷ số chung cuộc: Motor Lublin 1-1 Wisla Plock tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Motor Lublin thắng 2, hòa 3, Wisla Plock thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 15
- Sân vận động
- Motor Lublin Arena, Lublin
- Phong độ
- WDLWL Motor Lublin
- LLLWD Wisla Plock
- -5' Fabian Hiszpański
- 4' Fabio Ronaldo 1-0
- 17' Karol Czubak
- 39' Paweł Stolarski
- 39' Łukasz Sekulski
- HT1-0
- 46' ▲ N. Mijuskovic ▼ T. Tavares
- 46' ▲ W. Nowak ▼ D. Juric
- 46' ▲ I. Salvador ▼ D. Pacheco
- 51' Andrias Edmundsson
- 57' Arkadiusz Najemski
- 58' ▲ G. Niarchos ▼ L. Sekulski
- 66' ▲ H. Matthys ▼ A. Najemski
- 66' ▲ B. van Hoeven ▼ Fabio Ronaldo
- 67' Marek Kristián Bartoš
- 73' ▲ K. Custovic ▼ Z. Rogelj
- 74' ▲ J. Labojko ▼ S. Samper
- 77' 1-1 A. Edmundsson · M. Haglind-Sangre
- 82' ▲ M. Scalet ▼ B. Wolski
- 82' ▲ F. Haxha ▼ M. Krol
- 86' Iban Salvador
- 89' Nemanja Mijušković
- 90'+3 Mathieu Scalet
- 90'+2 Rafał Leszczyński
- FT1-1
Đội hình
- 1I. Brkic 6.5
- 28P. Stolarski 6.3
- 39M. Bartos 6.7
- 18A. Najemski ▼ 66' 7.3
- 24F. Luberecki 7.3
- 68B. Wolski ▼ 82' 7.2
- 6S. Samper ▼ 74' 7.0
- 7I. Rodrigues 7.3
- 26M. Krol ▼ 82' 6.5
- 9K. Czubak 6.2
- 11Fabio Ronaldo ⚽ ▼ 66' 7.5
Dự bị 12
- 33G. Tratnik
- 2P. Meyer
- 3H. Matthys ▲ 66' 6.7
- 8M. Scalet ▲ 82' 6.5
- 10K. Karasek
- 16F. Lewandowski
- 19B. van Hoeven ▲ 66' 6.3
- 21J. Labojko ▲ 74' 6.9
- 23F. Haxha ▲ 82' 6.5
- 42B. Ede
- 47K. Palacz
- 77R. Dadashov
- 12R. Leszczynski 7.7
- 4M. Haglind-Sangre ⇢ 7.2
- 35M. Kaminski 6.3
- 19A. Edmundsson ⚽ 7.6
- 21Z. Rogelj ▼ 73' 6.2
- 14D. Kun 6.3
- 84T. Tavares ▼ 46' 6.9
- 8D. Pacheco ▼ 46' 6.6
- 13Q. Lecoeuche 7.3
- 20L. Sekulski ▼ 58' 6.6
- 99D. Juric ▼ 46' 6.2
Dự bị 12
- 1S. Pruszkowski
- 2K. Custovic ▲ 73' 6.3
- 3A. Kalandadze
- 5B. Nastic
- 6K. Pomorski
- 9G. Niarchos ▲ 58' 6.6
- 16F. Hiszpanski
- 17M. Djalo
- 25N. Mijuskovic ▲ 46' 6.6
- 30W. Nowak ▲ 46' 6.9
- 37O. Tomczyk
- 66I. Salvador ▲ 46' 6.9
Thống kê
03⚑5
⚑160
64%Kiểm soát bóng36%
14Dứt điểm10
4Trúng đích2
7Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
5Phạt góc1
2Việt vị0
18Phạm lỗi14
3Thẻ vàng6
1Cứu thua3
540Chuyền bóng300
472Chuyền chính xác230
87%Chính xác chuyền77%
3.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu45
66Ghi được58
69Thủng lưới58
1.5Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai27