Wisla Plock vs Motor Lublin
Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 0-4 Motor Lublin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 1, hòa 3, Motor Lublin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 32
- Phong độ
- LLLWD Wisla Plock
- WDLWL Motor Lublin
- 7' 0-1 B. Wolski
- 25' ▲ T. Tavares ▼ D. Pacheco
- 31' 0-2 K. Czubak · B. Wolski
- 39' Marcus Haglind Sangre
- 39' Karol Czubak
- 42' Arkadiusz Najemski
- 45'+2 Žan Rogelj
- HT0-2
- 46' ▲ Q. Lecoeuche ▼ M. Kaminski
- 46' ▲ M. Djalo ▼ K. Pomorski
- 46' ▲ G. Niarchos ▼ D. Juric
- 64' ▲ T. Santos ▼ P. Stolarski
- 65' ▲ Fabio Ronaldo ▼ B. van Hoeven
- 77' ▲ R. Dadashov ▼ K. Czubak
- 77' ▲ M. Krol ▼ M. Ndiaye
- 80' ▲ S. Hamulic ▼ D. Gallapeni
- 80' 0-3 M. Bartos · B. Wolski
- 82' ▲ H. Matthys ▼ A. Najemski
- 88' 0-4 Fabio Ronaldo · I. Rodrigues
- FT0-4
Đội hình
- 26J. Burek 5.9
- 4M. Haglind-Sangre 5.9
- 35M. Kaminski ▼ 46' 6.3
- 25N. Mijuskovic 6.7
- 21Z. Rogelj 6.3
- 6K. Pomorski ▼ 46' 6.3
- 8D. Pacheco ▼ 25' 7.0
- 30W. Nowak 6.6
- 19D. Gallapeni ▼ 80' 6.2
- 20L. Sekulski 7.0
- 99D. Juric ▼ 46' 6.9
Dự bị 12
- 1S. Pruszkowski
- 13Q. Lecoeuche ▲ 46' 6.9
- 77S. Hamulic ▲ 80' 6.3
- 18D. Sarapata
- 37M. Bokhno
- 14D. Kun
- 16F. Hiszpanski
- 2K. Custovic
- 84T. Tavares ▲ 25' 6.3
- 66I. Salvador
- 17M. Djalo ▲ 46' 6.7
- 9G. Niarchos ▲ 46' 6.5
- 33G. Tratnik 8.3
- 28P. Stolarski ▼ 64' 6.9
- 39M. Bartos ⚽ 7.9
- 18A. Najemski ▼ 82' 6.6
- 24F. Luberecki 7.2
- 6S. Samper 7.5
- 30M. Ndiaye ▼ 77' 6.7
- 68B. Wolski ⚽ ⇢2 9.2
- 7I. Rodrigues ⇢ 7.0
- 19B. van Hoeven ▼ 65' 7.2
- 9K. Czubak ⚽ ▼ 77' 7.0
Dự bị 12
- 99P. Kukulski
- 3H. Matthys ▲ 82' 6.9
- 77R. Dadashov ▲ 77' 6.7
- 21J. Labojko
- 29T. Santos ▲ 64' 6.6
- 2P. Meyer
- 42B. Ede
- 17F. Wojcik
- 26M. Krol ▲ 77' 6.3
- 8M. Scalet
- 10K. Karasek
- 11Fabio Ronaldo ⚽ ▲ 65' 7.9
Thống kê
02⚑7
⚑620
57%Kiểm soát bóng43%
22Dứt điểm17
4Trúng đích6
7Chệch đích7
14Sút trong vòng cấm15
8Sút ngoài vòng cấm2
11Bị chặn4
7Phạt góc6
0Việt vị1
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
0.83Bàn thắng ngăn chặn0.83
356Chuyền bóng276
287Chuyền chính xác220
81%Chính xác chuyền80%
1.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu44
58Ghi được66
58Thủng lưới69
1.29Bàn thắng mỗi trận1.5
10Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai27