Motor Lublin
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Wisla Plock

Motor Lublin vs Wisla Plock

Tỷ số chung cuộc: Motor Lublin 2-2 Wisla Plock tại I liga, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Motor Lublin thắng 2, hòa 3, Wisla Plock thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 14
Sân vận động
Arena Lublin, Lublin
Phong độ
WDLWL Motor Lublin
LLLWD Wisla Plock
  1. 2' P. Ceglarz 1-0
  2. 17' 1-1 Ł. Sekulski11m
  3. 40' S. Rudol
  4. 45'+1 S. Rudol
  5. 45'+1 S. Rudol
  6. 45'+4 P. Szarek M. Żebrakowski
  7. HT1-1
  8. 46' K. Wełniak K. Wojtkowski
  9. 54' K. Palacz
  10. 57' F. Luberecki K. Palacz
  11. 57' M. Scalet M. Gąsior
  12. 62' L. Budzilek
  13. 63' P. Szarek 2-1
  14. 65' É. Thiakane D. Kocyła
  15. 65' R. Cielemęcki P. Chrupałła
  16. 72' J. Lis P. Ceglarz
  17. 76' K. Janus F. Hiszpański
  18. 83' J. Gric
  19. 84' S. Strózik J. Grič
  20. 86' F. Wojcik
  21. 90'+2 K. Janus
  22. 90' 2-2 K. Janus
  23. FT2-2

Đội hình

Motor Lublin HLV: Goncalo Feio
  1. Ł. Budziłek
  2. S. Rudol
  3. A. Najemski
  4. F. Wójcik
  5. K. Palacz ▼ 57'
  6. P. Ceglarz ▼ 72'
  7. M. Gąsior ▼ 57'
  8. B. Wolski
  9. K. Wojtkowski ▼ 46'
  10. M. Król
  11. M. Żebrakowski ▼ 45'

Dự bị 9

  1. P. Szarek ▲ 45'
  2. K. Wełniak ▲ 46'
  3. F. Luberecki ▲ 57'
  4. M. Scalet ▲ 57'
  5. J. Lis ▲ 72'
  6. J. Staszak
  7. K. Rosa
  8. K. Śpiewak
  9. M. Rybicki
Wisla Plock HLV: D. Żuraw
  1. B. Gradecki
  2. M. Spremo
  3. D. Niepsuj
  4. A. Chrzanowski
  5. B. Czajka
  6. F. Hiszpański ▼ 76'
  7. M. Szwoch
  8. J. Grič ▼ 84'
  9. D. Kocyła ▼ 65'
  10. P. Chrupałła ▼ 65'
  11. Ł. Sekulski

Dự bị 9

  1. É. Thiakane ▲ 65'
  2. R. Cielemęcki ▲ 65'
  3. K. Janus ▲ 76'
  4. S. Strózik ▲ 84'
  5. F. Lesniak
  6. J. Maślak
  7. K. Laskowski
  8. N. Srećković
  9. P. Zieliński

Thống kê

15
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lechia Gdańsk
34 60 - 34 +26 68
2
GKS Katowice
34 68 - 35 +33 62
3
Arka Gdynia
34 52 - 34 +18 62
4
Motor Lublin
34 49 - 42 +7 56
5
Górnik Łęczna
34 35 - 29 +6 55
6
Odra Opole
34 42 - 32 +10 53
7
Wisla Plock
34 46 - 46 0 51
8
Miedz Legnica
34 52 - 36 +16 51
9
Tychy 71
34 43 - 47 -4 51
10
Wisla Krakow
34 62 - 50 +12 50
11
Stal Rzeszów
34 53 - 60 -7 48
12
Chrobry Głogów
34 35 - 49 -14 42
13
Znicz Pruszków
34 34 - 44 -10 42
14
Nieciecza
34 56 - 52 +4 41
15
Polonia Warszawa
34 41 - 50 -9 35
16
Resovia Rzeszów
34 39 - 60 -21 34
17
Podbeskidzie
34 26 - 59 -33 23
18
Zaglebie Sosnowiec
34 21 - 55 -34 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu48
64Ghi được64
56Thủng lưới69
1.39Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu