Motor Lublin
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
KS Cracovia

Motor Lublin vs KS Cracovia

Tỷ số chung cuộc: Motor Lublin 3-3 KS Cracovia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Motor Lublin thắng 1, hòa 1, KS Cracovia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 33
Sân vận động
Motor Lublin Arena, Lublin
Phong độ
DLWLL Motor Lublin
WLDLL KS Cracovia
  1. 8' 0-1 M. Klich
  2. 14' Ivo Rodrigues
  3. 20' Pau Sans
  4. 37' B. Wolski 1-1
  5. 41' Dominik Piła
  6. 44' Karol Knap
  7. 45' Sergi Samper
  8. HT1-1
  9. 47' Oskar Wójcik
  10. 58' D. Kameri P. Sans
  11. 58' G. Charpentier K. Zahiroleslam
  12. 59' J. Labojko S. Samper
  13. 59' K. Karasek I. Rodrigues
  14. 63' 1-2 A. Al Ammari · G. Charpentier
  15. 65' T. Santos P. Stolarski
  16. 65' Fabio Ronaldo B. van Hoeven
  17. 67' B. Traore K. Knap
  18. 76' Ajdin Hasić
  19. 78' F. Wojcik M. Ndiaye
  20. 82' 1-3 G. Charpentier · A. Hasic
  21. 88' K. Czubak · F. Wojcik 2-3
  22. 90'+4 J. Batoum A. Hasic
  23. 90'+3 M. Dominguez M. Klich
  24. 90' K. Karasek · B. Wolski 3-3
  25. FT3-3

Đội hình

Motor Lublin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mateusz Stolarski
  1. 33G. Tratnik 5.9
  2. 28P. Stolarski ▼ 65' 6.7
  3. 39M. Bartos 6.3
  4. 3H. Matthys 6.5
  5. 24F. Luberecki 6.0
  6. 68B. Wolski ⇢2 7.9
  7. 6S. Samper ▼ 59' 7.2
  8. 7I. Rodrigues ▼ 59' 6.2
  9. 30M. Ndiaye ▼ 78' 6.3
  10. 9K. Czubak ⚽2 8.6
  11. 19B. van Hoeven ▼ 65' 6.7

Dự bị 9

  1. 99P. Kukulski
  2. 77R. Dadashov
  3. 21J. Labojko ▲ 59' 6.6
  4. 29T. Santos ▲ 65' 5.9
  5. 2P. Meyer
  6. 17F. Wojcik ▲ 78' 6.9
  7. 8M. Scalet
  8. 10K. Karasek ▲ 59' 7.5
  9. 11Fabio Ronaldo ▲ 65' 6.5
KS Cracovia Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Luka Elsner
  1. 13S. Madejski 6.9
  2. 66O. Wojcik 5.6
  3. 21B. Sutalo 6.9
  4. 39M. Perkovic 5.9
  5. 79D. Pila 6.5
  6. 43M. Klich ▼ 90' 8.0
  7. 6A. Al Ammari 8.2
  8. 20K. Knap ▼ 67' 6.9
  9. 14A. Hasic ▼ 90' 6.9
  10. 11P. Sans ▼ 58' 6.3
  11. 18K. Zahiroleslam ▼ 58' 6.3

Dự bị 11

  1. 91K. Golonka
  2. 27H. Ravas
  3. 25O. Kakabadze
  4. 61B. Traore ▲ 67' 6.2
  5. 70D. Kameri ▲ 58' 6.7
  6. 29J. Batoum ▲ 90'
  7. 15K. Glik
  8. 10M. Dominguez ▲ 90'
  9. 99G. Charpentier ▲ 58' 8.3
  10. 9W. Bogacz
  11. 19M. Tabisz

Thống kê

022
750
64%Kiểm soát bóng36%
11Dứt điểm17
7Trúng đích7
2Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn4
2Phạt góc7
1Việt vị1
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng5
4Cứu thua3
-0.10Bàn thắng ngăn chặn-0.10
489Chuyền bóng264
407Chuyền chính xác193
83%Chính xác chuyền73%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
66Ghi được57
69Thủng lưới60
1.5Bàn thắng mỗi trận1.3
9Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu