Motor Lublin
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
KS Cracovia

Motor Lublin vs KS Cracovia

Tỷ số chung cuộc: Motor Lublin 0-1 KS Cracovia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Motor Lublin thắng 1, hòa 1, KS Cracovia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 30
Sân vận động
Arena Lublin, Lublin
Phong độ
DLWLL Motor Lublin
WLDLL KS Cracovia
  1. 31' Sergi Samper
  2. 43' Virgil Ghiță
  3. HT0-0
  4. 49' Sergi Samper
  5. 49' Sergi Samper
  6. 57' Mathieu Scalet
  7. 59' J. Augustin S. Mráz
  8. 63' Otar Kakabadze
  9. 68' 0-1 M. Perković · A. Hasić
  10. 69' M. Król M. NDiaye
  11. 69' F. Wójcik P. Stolarski
  12. 73' Filip Rózga
  13. 79' J. Łabojko M. Scalet
  14. 79' K. Çalışkaner P. Ceglarz
  15. 79' Amir Al Ammari F. Rózga
  16. 85' Arkadiusz Najemski
  17. 90'+5 Otar Kakabadze
  18. 90'+5 Otar Kakabadze
  19. 90' B. Biedrzycki P. Sokołowski
  20. FT0-1

Đội hình

Motor Lublin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Stolarski
  1. 33G. Tratnik 7.3
  2. 28P. Stolarski ▼ 69' 6.5
  3. 18A. Najemski 7.0
  4. 3H. Matthys 6.9
  5. 24F. Luberecki 6.7
  6. 68B. Wolski 7.3
  7. 6Sergi Samper 5.9
  8. 30M. N'Diaye 6.7
  9. 37M. Scalet ▼ 79' 7.7
  10. 77P. Ceglarz ▼ 79' 6.3
  11. 90S. Mráz ▼ 59' 7.0

Dự bị 9

  1. 97J. Augustin ▲ 59' 6.3
  2. 26M. Król ▲ 69' 6.3
  3. 17F. Wójcik ▲ 69' 6.6
  4. 21J. Łabojko ▲ 79' 6.9
  5. 11K. Çalışkaner ▲ 79' 6.7
  6. 1K. Rosa
  7. 47K. Palacz
  8. 39M. Bartoš
  9. 42B. Ede
KS Cracovia Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Kroczek
  1. 27H. Ravas 6.9
  2. 5V. Ghiță 7.3
  3. 4G. Henriksson 6.9
  4. 39M. Perković 8.2
  5. 25O. Kakabadze 7.0
  6. 88P. Sokołowski ▼ 90' 7.2
  7. 11M. Maigaard 7.9
  8. 77P. Janasik 7.3
  9. 18F. Rózga ▼ 79' 7.3
  10. 14A. Hasić 7.9
  11. 9B. Källman 6.9

Dự bị 8

  1. 6Amir Al Ammari ▲ 79' 6.6
  2. 16B. Biedrzycki ▲ 90'
  3. 3A. Skovgaard
  4. 24J. Jugas
  5. 22A. Hoskonen
  6. 23F. Bzdyl
  7. 19D. Ólafsson
  8. 13S. Madejski

Thống kê

146
441
57%Kiểm soát bóng43%
7Dứt điểm14
2Trúng đích6
3Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
6Phạt góc4
2Việt vị3
14Phạm lỗi11
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
515Chuyền bóng396
418Chuyền chính xác322
81%Chính xác chuyền81%
0.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu44
72Ghi được71
72Thủng lưới65
1.44Bàn thắng mỗi trận1.61
14Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu