KS Cracovia vs Motor Lublin
Tỷ số chung cuộc: KS Cracovia 1-2 Motor Lublin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: KS Cracovia thắng 2, hòa 1, Motor Lublin thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 16
- Phong độ
- WLDLL KS Cracovia
- DLWLL Motor Lublin
- 29' Mauro Perković
- 38' Mateusz Klich
- HT0-0
- 46' ▲ F. Wojcik ▼ P. Stolarski
- 48' 0-1 I. Rodrigues · S. Samper
- 57' ▲ B. Sutalo ▼ D. Pila
- 57' ▲ M. Praszelik ▼ A. Al Ammari
- 57' ▲ M. Minchev ▼ F. Stojilkovic
- 67' M. Praszelik 1-1
- 68' Boško Šutalo
- 68' ▲ K. Karasek ▼ Fabio Ronaldo
- 68' ▲ B. van Hoeven ▼ M. Krol
- 76' ▲ B. Biedrzycki ▼ A. Hasic
- 76' ▲ M. Scalet ▼ B. Wolski
- 79' ▲ K. Palacz ▼ F. Luberecki
- 80' Filip Wójcik
- 83' 1-2 K. Czubak · B. van Hoeven
- 87' ▲ K. Zahiroleslam ▼ M. Maigaard
- FT1-2
Đội hình
- 13S. Madejski 6.6
- 66O. Wojcik 7.5
- 4G. Henriksson 6.6
- 61B. Traore 6.3
- 79D. Pila ▼ 57' 6.3
- 43M. Klich 6.6
- 6A. Al Ammari ▼ 57' 7.0
- 39M. Perkovic 6.6
- 14A. Hasic ▼ 76' 7.3
- 9F. Stojilkovic ▼ 57' 6.6
- 11M. Maigaard ▼ 87' 7.0
Dự bị 11
- 27H. Ravas
- 91K. Golonka
- 21B. Sutalo ▲ 57' 6.2
- 19D. Olafsson
- 22B. Biedrzycki ▲ 76' 6.2
- 20K. Knap
- 7M. Praszelik ⚽ ▲ 57' 7.9
- 10M. Rakoczy
- 8M. Aleksic
- 17M. Minchev ▲ 57' 6.5
- 18K. Zahiroleslam ▲ 87'
- 1I. Brkic 5.9
- 28P. Stolarski ▼ 46' 7.0
- 39M. Bartos 6.3
- 3H. Matthys 6.3
- 24F. Luberecki ▼ 79' 6.3
- 6S. Samper ⇢ 7.3
- 26M. Krol ▼ 68' 6.3
- 68B. Wolski ▼ 76' 6.7
- 7I. Rodrigues ⚽ 8.3
- 11Fabio Ronaldo ▼ 68' 6.2
- 9K. Czubak ⚽ 7.0
Dự bị 12
- 99P. Kukulski
- 47K. Palacz ▲ 79' 6.7
- 42B. Ede
- 2P. Meyer
- 17F. Wojcik ▲ 46' 6.2
- 21J. Labojko
- 10K. Karasek ▲ 68' 6.3
- 16F. Lewandowski
- 8M. Scalet ▲ 76' 6.6
- 23F. Haxha
- 19B. van Hoeven ▲ 68' 7.0
- 33G. Tratnik
Thống kê
03⚑4
⚑710
57%Kiểm soát bóng43%
9Dứt điểm6
2Trúng đích5
5Chệch đích0
4Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
4Phạt góc7
2Việt vị1
16Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
3Cứu thua1
537Chuyền bóng396
456Chuyền chính xác311
85%Chính xác chuyền79%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu44
57Ghi được66
60Thủng lưới69
1.3Bàn thắng mỗi trận1.5
14Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai27