Academia Cantolao vs Molinos El Pirata
Tỷ số chung cuộc: Academia Cantolao 1-1 Molinos El Pirata tại Segunda División, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Academia Cantolao thắng 4, hòa 2, Molinos El Pirata thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 15
- Phong độ
- DLDLW Academia Cantolao
- LDLDL Molinos El Pirata
- 8' Molinos El Pirata11mhỏng 11m
- 26' E. Crisostomo 1-0
- 45'+1 S. Rojas
- HT1-0
- 46' ▲ K. Lugo ▼ L. Carrillo
- 46' ▲ B. Cordara ▼ A. Rodriguez
- 49' C. Uribe
- 65' ▲ R. Cerutti ▼ A. Dominguez
- 68' P. Diez Canseco
- 73' ▲ J. Cordova ▼ V. Delgado
- 73' ▲ J. Villanueva ▼ T. Alessandria
- 74' 1-1 H. Hoyos
- 79' ▲ J. Jimenez ▼ P. Pizuri
- 90'+3 Yellow Card
- 90'+4 Yellow Card
- FT1-1
Đội hình
- 35S. Rojas
- 28P. Pizuri ▼ 79'
- 15A. Olmedo
- 20J. Gomez
- 16J. Anicama Lujan
- 24V. Delgado ▼ 73'
- 5A. Laura
- 6C. Uribe
- 10T. Alessandria ▼ 73'
- 13E. Crisostomo
- 9M. Gutierrez
Dự bị 9
- 1T. Clavijo
- 25J. Cordova ▲ 73'
- 18J. Jimenez ▲ 79'
- 8J. Villanueva ▲ 73'
- 34D. Cabello
- 3J. Mayo
- 77J. Salem
- 32S. Taype
- 27G. Oliva
- 12R. Quiroz
- 3P. Diez Canseco
- 26J. Rojas
- 16A. Dominguez ▼ 65'
- 13L. Carrillo ▼ 46'
- 5H. Hoyos
- 19M. Morales
- 14F. Fernandez
- 22A. Rodriguez ▼ 46'
- 32M. Suclupe
- 20S. Santos
Dự bị 9
- 1J. Torres
- 4J. Canova
- 17D. Tapia
- 11R. Cerutti ▲ 65'
- 23F. La Torre
- 10K. Lugo ▲ 46'
- 30F. Butron
- 25A. Chirinos
- 7B. Cordara ▲ 46'
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 22 - 13 | +9 | 29 | |
| 1 | 15 | 19 - 4 | +15 | 32 | |
| 2 | 16 | 22 - 12 | +10 | 30 | |
| 2 | 16 | 24 - 15 | +9 | 26 | |
| 3 | 15 | 23 - 10 | +13 | 27 | |
| 3 | 16 | 25 - 12 | +13 | 25 | |
| 4 | 15 | 25 - 20 | +5 | 24 | |
| 4 | 16 | 22 - 13 | +9 | 25 | |
| 5 | 16 | 18 - 18 | 0 | 21 | |
| 5 | 15 | 24 - 15 | +9 | 23 | |
| 6 | 15 | 14 - 13 | +1 | 19 | |
| 6 | 16 | 19 - 22 | -3 | 21 | |
| 7 | 16 | 19 - 21 | -2 | 19 | |
| 7 | 14 | 13 - 12 | +1 | 18 | |
| 8 | 15 | 17 - 28 | -11 | 13 | |
| 8 | 16 | 25 - 21 | +4 | 17 | |
| 9 | 16 | 10 - 49 | -39 | 10 | |
| 9 | 14 | 1 - 44 | -43 | 0 |
So sánh
6Trận đấu7
5Ghi được11
10Thủng lưới16
0.83Bàn thắng mỗi trận1.57
1Giữ sạch lưới0
2Trên 2.5 bàn5
2Hiệp hai6