Molinos El Pirata vs Academia Cantolao
Tỷ số chung cuộc: Molinos El Pirata 0-1 Academia Cantolao tại Primera División, 19 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Molinos El Pirata thắng 1, hòa 2, Academia Cantolao thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 14
- Trọng tài
- Fernando Legario, Peru
- Phong độ
- LDLDL Molinos El Pirata
- DLDLW Academia Cantolao
- 45' Gerson Barreto
- HT0-0
- 57' ▲ L. Acuy ▼ J. Serrato
- 62' ▲ P. Albarracín ▼ G. Barreto
- 66' ▲ J. Ponce ▼ C. Lasso
- 69' ▲ A. Solís ▼ R. Arrasco
- 79' ▲ D. Chávez ▼ S. La Torre
- 87' Farihd Jasaui
- 90'+3 0-1 D. Chávez · C. Cabello
- FT0-1
Đội hình
- 1L. Llontop 6.6
- 22N. Raguso 7.1
- 3J. Valoyes 7.6
- 14R. Rengifo 6.9
- 30F. Ramírez 6.6
- 7C. Canales 6.3
- 9J. Serrato ▼ 57' 6.7
- 24P. Bustamante 6.3
- 8R. Arrasco ▼ 69' 6.5
- 19L. Tejada 7.6
- 16E. Perleche 6.7
Dự bị 7
- 20L. Acuy ▲ 57' 6.5
- 5A. Solís ▲ 69' 6.5
- 12P. Izaguirre
- 13P. Quevedo
- 18J. Huangal
- 2G. Echeandía
- 15A. Bravo
- 1F. Nicosia 7.4
- 12F. Jasaui 7.4
- 4E. Mogollón 7.3
- 24V. Salas 6.9
- 14C. Cabello ⚽ 7.7
- 13J. Atoche 7.2
- 10G. Barreto ▼ 62' 7.1
- 16Y. Celi 6.8
- 91C. Lasso ▼ 66' 6.9
- 23S. Rengifo 7.0
- 30S. La Torre ▼ 79' 6.9
Dự bị 7
- 8P. Albarracín ▲ 62' 6.5
- 17J. Ponce ▲ 66' 6.6
- 19D. Chávez ▲ 79' 7.5
- 22C. Sánchez
- 20Diego Ramírez
- 29F. Thomas
- 25J. Sánchez
Thống kê
00⚑6
⚑420
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm10
3Trúng đích5
8Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
6Phạt góc4
2Việt vị3
14Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
3Cứu thua3
437Chuyền bóng368
355Chuyền chính xác290
81%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 31 - 20 | +11 | 31 | |
| 4 | 17 | 30 - 13 | +17 | 28 | |
| 5 | 17 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 10 | 17 | 17 - 21 | -4 | 22 | |
| 10 | 17 | 22 - 23 | -1 | 24 | |
| 11 | 17 | 26 - 25 | +1 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 16 | +3 | 21 | |
| 12 | 17 | 25 - 27 | -2 | 23 | |
| 13 | 17 | 18 - 18 | 0 | 22 | |
| 14 | 17 | 22 - 27 | -5 | 16 | |
| 14 | 17 | 15 - 19 | -4 | 18 | |
| 15 | 17 | 23 - 30 | -7 | 16 | |
| 15 | 17 | 15 - 21 | -6 | 15 | |
| 16 | 17 | 13 - 32 | -19 | 15 | |
| 16 | 17 | 12 - 22 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 17 - 29 | -12 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 27 | -7 | 8 | |
| 18 | 17 | 9 - 28 | -19 | 10 |
So sánh
37Trận đấu41
31Ghi được50
64Thủng lưới56
0.84Bàn thắng mỗi trận1.22
8Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai21