Academia Cantolao vs Molinos El Pirata
Tỷ số chung cuộc: Academia Cantolao 3-0 Molinos El Pirata tại Primera División, 1 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Academia Cantolao thắng 4, hòa 2, Molinos El Pirata thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 14
- Trọng tài
- Victor Hugo Carrillo, Peru
- Phong độ
- DLDLW Academia Cantolao
- LDLDL Molinos El Pirata
- 14' S. La Torre · V. Salas 1-0
- 34' Diego Ramírez
- 45'+2 S. Rengifo · Diego Ramírez 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Y. Celi ▼ Diego Ramírez
- 46' ▲ O. Contreras ▼ F. Jasaui
- 46' Y. Celi · J. Atoche 3-0
- 50' ▲ L. Zúñiga ▼ J. Aguirre
- 50' ▲ M. Ceballos ▼ A. Latorre
- 56' ▲ A. Solís ▼ M. Palomino
- 59' Julio García
- 69' Víctor Salas
- 77' ▲ J. Ponce ▼ S. Rengifo
- FT3-0
Đội hình
- 1F. Nicosia 7.4
- 12F. Jasaui ▼ 46' 6.9
- 4E. Mogollón 7.1
- 24V. Salas ⇢ 7.5
- 14C. Cabello 7.8
- 13J. Atoche ⇢ 6.8
- 20Diego Ramírez ⇢ ▼ 46' 6.7
- 15J. Castillo 6.6
- 91C. Lasso 7.0
- 23S. Rengifo ⚽ ▼ 77' 7.3
- 30S. La Torre ⚽ 7.7
Dự bị 7
- 16Y. Celi ⚽ ▲ 46' 7.8
- 5O. Contreras ▲ 46' 6.9
- 17J. Ponce ▲ 77' 6.9
- 29F. Thomas
- 9G. Labarthe
- 22C. Sánchez
- 2J. Montaño
- 1V. Ulloa 6.1
- 14R. Rengifo 6.3
- 15A. Bravo 6.3
- 27A. Cueto 6.7
- 8M. Ramírez 6.6
- 10J. Aguirre ▼ 50' 6.8
- 29J. García 7.2
- 24P. Bustamante 6.4
- 18M. Palomino ▼ 56' 6.2
- 28A. Latorre ▼ 50' 6.2
- 19L. Tejada 7.0
Dự bị 7
- 11L. Zúñiga ▲ 50' 6.9
- 9M. Ceballos ▲ 50' 6.9
- 5A. Solís ▲ 56' 6.6
- 17R. Andía
- 7C. Canales
- 25K. Rodriguez
- 12P. Izaguirre
Thống kê
02⚑6
⚑610
39%Kiểm soát bóng61%
16Dứt điểm12
6Trúng đích3
9Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
6Phạt góc6
5Việt vị4
27Phạm lỗi19
2Thẻ vàng1
3Cứu thua3
302Chuyền bóng453
222Chuyền chính xác382
74%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 31 - 20 | +11 | 31 | |
| 4 | 17 | 30 - 13 | +17 | 28 | |
| 5 | 17 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 10 | 17 | 17 - 21 | -4 | 22 | |
| 10 | 17 | 22 - 23 | -1 | 24 | |
| 11 | 17 | 26 - 25 | +1 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 16 | +3 | 21 | |
| 12 | 17 | 25 - 27 | -2 | 23 | |
| 13 | 17 | 18 - 18 | 0 | 22 | |
| 14 | 17 | 22 - 27 | -5 | 16 | |
| 14 | 17 | 15 - 19 | -4 | 18 | |
| 15 | 17 | 23 - 30 | -7 | 16 | |
| 15 | 17 | 15 - 21 | -6 | 15 | |
| 16 | 17 | 13 - 32 | -19 | 15 | |
| 16 | 17 | 12 - 22 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 17 - 29 | -12 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 27 | -7 | 8 | |
| 18 | 17 | 9 - 28 | -19 | 10 |
So sánh
41Trận đấu37
50Ghi được31
56Thủng lưới64
1.22Bàn thắng mỗi trận0.84
14Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai22