Academia Cantolao vs Molinos El Pirata
Tỷ số chung cuộc: Academia Cantolao 2-1 Molinos El Pirata tại Segunda División, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Academia Cantolao thắng 4, hòa 2, Molinos El Pirata thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Relegation Round · Vòng 2
- Phong độ
- DLDLW Academia Cantolao
- LDLDL Molinos El Pirata
- 17' A. Olmedo 1-0
- 45' M. Gutierrez 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Tapia ▼ M. Morales
- 46' ▲ M. Suclupe ▼ P. Anton
- 46' ▲ J. Carhualllanqui ▼ S. Santos
- 65' ▲ J. Ramos ▼ R. Ardiles
- 68' M. Gutierrez
- 71' ▲ S. Gomez ▼ M. Gutierrez
- 73' 2-1 A. Olmedophản lưới
- 74' ▲ J. A. Vega Quiroz ▼ J. Navarro
- 84' ▲ F. Astonitas ▼ J. Carbajal
- 86' F. Astonitas
- 90' ▲ A. Calero ▼ L. Baylon
- FT2-1
Đội hình
- 1S. Razzeto
- 32S. Taype
- 25A. Laura
- 3L. Baylon ▼ 90'
- 11G. Oliva
- 24V. Delgado
- 8J. Lara
- 29M. Gutierrez ▼ 71'
- 6A. Olmedo
- 7Y. Lopez
- 10R. Ardiles ▼ 65'
Dự bị 9
- 12R. Bettocchi
- 21S. Gomez ▲ 71'
- 16J. Ramos ▲ 65'
- 9A. Calero ▲ 90'
- 27P. Gonzales
- 4R. Valenzuela
- 17D. Rodriguez
- 26F. Ortega
- 15J. Cordova
- 24F. Larrea
- 22B. Huaman
- 4C. Torres
- 5H. Hoyos
- 6J. Navarro ▼ 74'
- 10L. Chaparro
- 11K. Lugo
- 2M. Morales ▼ 46'
- 23P. Anton ▼ 46'
- 8J. Carbajal ▼ 84'
- 20S. Santos ▼ 46'
Dự bị 9
- 12A. Cordova
- 17J. Carhualllanqui ▲ 46'
- 14J. Huaman
- 32M. Suclupe ▲ 46'
- 19J. A. Vega Quiroz ▲ 74'
- 9F. Astonitas ▲ 84'
- 7M. Diaz
- 25D. Tapia ▲ 46'
- 15A. Chirinos
Thống kê
01
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 10 - 8 | +2 | 14 | |
| 2 | 8 | 12 - 7 | +5 | 11 | |
| 2 | 8 | 14 - 11 | +3 | 13 | |
| 3 | 8 | 10 - 10 | 0 | 11 | |
| 3 | 14 | 24 - 19 | +5 | 23 | |
| 4 | 8 | 11 - 12 | -1 | 10 | |
| 5 | 8 | 15 - 19 | -4 | 8 | |
| 5 | 12 | 12 - 17 | -5 | 15 | |
| 5 | 8 | 4 - 22 | -18 | 6 | |
| 5 | 14 | 21 - 21 | 0 | 21 | |
| 6 | 12 | 12 - 13 | -1 | 16 | |
| 6 | 14 | 17 - 20 | -3 | 20 | |
| 7 | 14 | 13 - 25 | -12 | 12 | |
| 7 | 12 | 5 - 16 | -11 | 10 | |
| 8 | 14 | 7 - 21 | -14 | 4 |
Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
22Trận đấu20
16Ghi được17
30Thủng lưới26
0.73Bàn thắng mỗi trận0.85
5Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn9
6Hiệp hai15