Comerciantes Unidos vs Club Deportivo Los Chankas
Tỷ số chung cuộc: Comerciantes Unidos 3-2 Club Deportivo Los Chankas tại Segunda División, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Comerciantes Unidos thắng 3, hòa 1, Club Deportivo Los Chankas thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Juan Maldonado Gamarra, Cutervo
- Phong độ
- LWLDL Comerciantes Unidos
- LLLLL Club Deportivo Los Chankas
- 9' F. Leguía 1-0
- 37' Y. Aponzá 2-0
- 45'+2 2-1 O. Takeuchi
- HT2-1
- 46' ▲ A. Robles ▼ A. Chávez
- 46' ▲ J. Martínez ▼ D. Rengifo
- 53' ▲ R. Salinas ▼ P. Peral
- 59' ▲ A. Benítes ▼ D. Temoche
- 61' R. Palomino
- 64' ▲ P. Magallanes ▼ F. Leguía
- 69' ▲ Y. Vásquez ▼ O. Takeuchi
- 75' ▲ J. Muñóz ▼ R. Palomino
- 76' M. Sen
- 78' ▲ C. Lasso ▼ K. Santamaría
- 78' ▲ P. Becerra ▼ K. Paico
- 85' J. Munoz
- 87' 2-2 M. Ceballos
- 90'+1 R. Palomino
- 90'+1 R. Palomino
- 90'+2 M. Ceballosphản lưới 3-2
- FT3-2
Đội hình
- D. Campos
- J. Bosmediano
- J. Mena
- K. López
- L. Valverde
- K. Paico ▼ 78'
- P. Peral ▼ 53'
- K. Santamaría ▼ 78'
- M. Sen
- Y. Aponzá
- F. Leguía ▼ 64'
Dự bị 7
- R. Salinas ▲ 53'
- P. Magallanes ▲ 64'
- C. Lasso ▲ 78'
- P. Becerra ▲ 78'
- O. Cúneo
- R. Anderson
- R. Bazán
- M. Sotillo
- V. Labrín
- P. Diez Canseco
- A. Chávez ▼ 46'
- C. Gamarra
- O. Takeuchi ▼ 69'
- R. Palomino ▼ 75'
- D. Temoche ▼ 59'
- D. Rengifo ▼ 46'
- M. Ceballos
- C. López
Dự bị 7
- A. Robles ▲ 46'
- J. Martínez ▲ 46'
- A. Benítes ▲ 59'
- Y. Vásquez ▲ 69'
- J. Muñóz ▲ 75'
- N. Vega
- P. Izaguirre
Thống kê
01
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 54 - 22 | +32 | 63 | |
| 2 | 26 | 72 - 25 | +47 | 53 | |
| 3 | 26 | 43 - 25 | +18 | 51 | |
| 4 | 26 | 44 - 31 | +13 | 46 | |
| 5 | 26 | 32 - 24 | +8 | 42 | |
| 6 | 26 | 27 - 26 | +1 | 39 | |
| 7 | 26 | 34 - 30 | +4 | 36 | |
| 8 | 26 | 30 - 29 | +1 | 36 | |
| 9 | 26 | 23 - 27 | -4 | 31 | |
| 10 | 26 | 39 - 49 | -10 | 25 | |
| 11 | 26 | 22 - 34 | -12 | 24 | |
| 12 | 26 | 22 - 59 | -37 | 21 | |
| 13 | 26 | 26 - 76 | -50 | 8 | |
| 14 | 26 | 35 - 46 | -11 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu30
54Ghi được80
22Thủng lưới30
2.08Bàn thắng mỗi trận2.67
11Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai47