Comerciantes Unidos vs Club Deportivo Los Chankas
Tỷ số chung cuộc: Comerciantes Unidos 1-1 Club Deportivo Los Chankas tại Primera División, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Comerciantes Unidos thắng 3, hòa 1, Club Deportivo Los Chankas thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Juan Maldonado Gamarra, Cutervo
- Phong độ
- LWLDL Comerciantes Unidos
- LLLLL Club Deportivo Los Chankas
- HT0-0
- 46' ▲ R. Sandoval ▼ L. Escalante
- 47' 0-1 F. Torres · J. Manzaneda
- 57' Emanuel Ibáñez
- 59' ▲ J. Parodi ▼ K. Pena
- 60' ▲ K. Paico ▼ E. Ibanez
- 64' Brian Sosa
- 71' ▲ F. Fernandez ▼ F. Torres
- 74' ▲ A. Lecaros ▼ J. Vega
- 77' ▲ J. Tunqui ▼ A. Quiroz
- 77' ▲ I. Camargo ▼ P. Bueno
- 83' M. Sen11m 1-1
- 88' ▲ C. Pimienta ▼ S. Torres
- 88' ▲ L. Mifflin ▼ J. Guivin Tanta
- 90'+2 Matias Sen
- 90'+2 Sebastián Gonzales Zela
- 90'+7 Jose Antonio Parodi
- 90'+2 Hector González
- 90'+2 Franco Saravia
- 90' ▲ S. Gonzales ▼ M. P. Carpio Ferro
- FT1-1
Đội hình
- 23A. Villete 6.9
- 35G. Paredes 6.2
- 27B. Sosa 6.3
- 16N. Tecilla 7.2
- 36G. E. Alfaro Martinez 7.3
- 8E. Ibanez ▼ 60' 7.0
- 21J. Vega ▼ 74' 6.9
- 19K. Pena ▼ 59' 7.0
- 10L. Escalante ▼ 46' 6.6
- 15M. P. Carpio Ferro ▼ 90' 7.0
- 9M. Sen ⚽ 7.0
Dự bị 9
- 14S. Gonzales ▲ 90' 6.3
- 6K. Paico ▲ 60' 6.7
- 20J. Parodi ▲ 59' 6.9
- 28L. Garcia
- 11A. Lecaros ▲ 74' 6.6
- 77R. Sandoval ▲ 46' 6.9
- 18B. Portugal
- 30J. Marina
- 55F. Duclos
- 32F. Saravia 7.5
- 23S. Torres ▼ 88' 6.6
- 2H. Gonzalez 6.9
- 24A. Pizzorno 7.2
- 31A. Quintana 7.5
- 8A. Quiroz ▼ 77' 6.7
- 6J. Guivin Tanta ▼ 88' 6.9
- 5J. Palomino 6.7
- 7J. Manzaneda ⇢ 7.3
- 10F. Torres ⚽ ▼ 71' 7.3
- 27P. Bueno ▼ 77' 6.3
Dự bị 9
- 18O. Takeuchi
- 90K. Sanchez
- 16J. Tunqui ▲ 77' 6.7
- 9I. Camargo ▲ 77' 6.7
- 33C. Pimienta ▲ 88' 6.3
- 26D. Gonzales
- 14F. Fernandez ▲ 71' 6.7
- 1H. Camacho
- 15L. Mifflin ▲ 88' 6.3
Thống kê
14⚑6
⚑320
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm11
3Trúng đích4
9Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn1
6Phạt góc3
0Việt vị6
12Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
352Chuyền bóng299
287Chuyền chính xác242
82%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
34Ghi được45
52Thủng lưới53
1Bàn thắng mỗi trận1.25
8Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai22