Comerciantes Unidos vs Club Deportivo Los Chankas
Tỷ số chung cuộc: Comerciantes Unidos 3-2 Club Deportivo Los Chankas tại Primera División, 5 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Comerciantes Unidos thắng 3, hòa 1, Club Deportivo Los Chankas thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Municipal Germán Contreras Jara, Cajabamba
- Phong độ
- LWLDL Comerciantes Unidos
- LLLLL Club Deportivo Los Chankas
- 17' Marlon Ruidías
- 23' 0-1 A. Casquete · M. Ruidías
- 38' 0-2 A. Murialdo · C. López
- HT0-2
- 46' ▲ P. Magallanes ▼ K. Santamaría
- 46' ▲ E. Lastre ▼ D. Palacio
- 46' ▲ K. Paico ▼ E. Borletti
- 50' O. Pinto 1-2
- 55' Jorge Toledo
- 64' ▲ D. Rengifo ▼ D. Carabaño
- 64' ▲ Á. Ledesma ▼ J. Manzaneda
- 71' ▲ R. Bazán ▼ E. Noriega
- 72' ▲ D. Temoche ▼ I. Santillán
- 72' ▲ J. Luján ▼ M. Ruidías
- 72' M. Almirón · C. González 2-2
- 84' ▲ R. Salinas ▼ O. Pinto
- 86' ▲ J. Cox ▼ A. Murialdo
- 86' C. Gamarraphản lưới 3-2
- 90'+4 Diego Campos
- 90'+3 Rodrigo Salinas
- 90'+1 Carlos Gamarra
- FT3-2
Đội hình
- 21D. Campos 6.3
- 26J. Toledo 6.2
- 2C. González ⇢ 7.6
- 22M. Almirón ⚽ 8.3
- 13D. Caro 7.2
- 5E. Borletti ▼ 46' 6.5
- 4E. Noriega ▼ 71' 6.7
- 14D. Palacio ▼ 46' 6.6
- 10K. Santamaría ▼ 46' 6.9
- 18O. Pinto ⚽ ▼ 84' 7.7
- 9M. Sen 6.3
Dự bị 9
- 23P. Magallanes ▲ 46' 7.5
- 7E. Lastre ▲ 46' 7.3
- 6K. Paico ▲ 46' 6.6
- 30R. Bazán ▲ 71' 6.3
- 8R. Salinas ▲ 84' 6.2
- 17J. Quispe
- 11S. Gonzales
- 49G. Valladares
- 27K. Barrios
- 30D. Ferreyra 6.2
- 13M. Ruidías ⇢ ▼ 72' 6.9
- 5K. Becerra 6.9
- 2C. Gamarra 6.2
- 27I. Santillán ▼ 72' 5.9
- 8D. Carabaño ▼ 64' 7.0
- 6R. Palomino 6.7
- 11C. López ⇢ 7.0
- 10A. Casquete ⚽ 7.3
- 7J. Manzaneda ▼ 64' 7.0
- 22A. Murialdo ⚽ ▼ 86' 7.0
Dự bị 9
- 28D. Rengifo ▲ 64' 6.7
- 21Á. Ledesma ▲ 64' 6.3
- 20D. Temoche ▲ 72' 6.7
- 3J. Luján ▲ 72' 6.2
- 9J. Cox ▲ 86' 6.7
- 14A. Robles
- 18O. Takeuchi
- 1M. Sotillo
- 4E. Mogollón
Thống kê
03⚑1
⚑520
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm10
5Trúng đích4
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn1
1Phạt góc5
2Việt vị0
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
359Chuyền bóng306
297Chuyền chính xác238
83%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
34Trận đấu34
36Ghi được42
60Thủng lưới47
1.06Bàn thắng mỗi trận1.24
5Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai23