Club Deportivo Los Chankas vs Comerciantes Unidos
Tỷ số chung cuộc: Club Deportivo Los Chankas 3-2 Comerciantes Unidos tại Primera División, 1 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Deportivo Los Chankas thắng 6, hòa 1, Comerciantes Unidos thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Los Chankas, Andahuaylas
- Phong độ
- LLLLL Club Deportivo Los Chankas
- LWLDL Comerciantes Unidos
- 22' Paolo Méndez
- 23' Oshiro Takeuchi
- 25' 0-1 M. Sen11m
- 27' ▲ G. Santiago ▼ F. Torres
- 29' P. Bueno · O. Takeuchi 1-1
- 38' K. Paicophản lưới 2-1
- 43' 2-2 J. Marchioni
- HT2-2
- 46' ▲ F. Alcedo ▼ N. Tecilla
- 46' ▲ J. Marina ▼ K. Paico
- 53' Williams Guzmán
- 60' ▲ G. Paredes ▼ A. Lecaros
- 62' Matias Sen
- 64' Matias Sen
- 70' ▲ I. Camargo ▼ E. Mogollon
- 75' ▲ G. E. Alfaro Martinez ▼ M. P. Carpio Ferro
- 82' ▲ F. E. Espinoza Vega ▼ O. Takeuchi
- 83' ▲ D. Dioses ▼ A. Quiroz
- 84' H. Gonzalez · J. Guivin Tanta 3-2
- 85' ▲ N. Figueroa ▼ J. Marchioni
- 90' Carlos Pimienta
- 90'+8 Pablo Cárdenas
- 90'+6 Williams Guzmán
- 90'+3 Flavio Alcedo
- 90'+6 Williams Guzmán
- FT3-2
Đội hình
- 1H. Camacho 6.6
- 18O. Takeuchi ⇢ ▼ 82' 7.2
- 4E. Mogollon ▼ 70' 6.5
- 2H. Gonzalez ⚽ 7.7
- 33C. Pimienta 6.2
- 31A. Quintana 7.3
- 6J. Guivin Tanta ⇢ 6.9
- 8A. Quiroz ▼ 83' 7.5
- 7J. Manzaneda 7.5
- 10F. Torres ▼ 27' 6.7
- 27P. Bueno ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 12A. Sanchez
- 3F. Schmidt
- 23G. Santiago ▲ 27' 6.3
- 34R. Vega
- 21F. Zamalloa
- 28D. Dioses ▲ 83' 6.9
- 5J. Palomino
- 9I. Camargo ▲ 70' 6.9
- 11F. E. Espinoza Vega ▲ 82' 6.6
- 23A. Villete 6.3
- 17P. Cardenas 6.5
- 25W. Guzman 6.2
- 31R. Aguilar 6.7
- 16N. Tecilla ▼ 46' 6.3
- 26P. Mendez 7.2
- 11A. Lecaros ▼ 60' 6.6
- 6K. Paico ▼ 46' 6.2
- 22J. Marchioni ⚽ ▼ 85' 7.5
- 9M. Sen ⚽ 6.2
- 15M. P. Carpio Ferro ▼ 75' 6.9
Dự bị 8
- 35G. Paredes ▲ 60' 6.3
- 20J. Parodi
- 29C. Saavedra
- 36G. E. Alfaro Martinez ▲ 75' 6.3
- 76N. Figueroa ▲ 85' 6.7
- 1F. Caytuiro
- 40F. Alcedo ▲ 46' 6.3
- 30J. Marina ▲ 46' 6.6
Thống kê
02⚑9
⚑042
64%Kiểm soát bóng36%
17Dứt điểm10
4Trúng đích3
8Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
9Phạt góc0
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
0Cứu thua2
396Chuyền bóng235
341Chuyền chính xác177
86%Chính xác chuyền75%
2.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
45Ghi được34
53Thủng lưới52
1.25Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai18