Sporting Cristal vs Club Deportivo Los Chankas
Tỷ số chung cuộc: Sporting Cristal 5-0 Club Deportivo Los Chankas tại Primera División, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sporting Cristal thắng 2, hòa 1, Club Deportivo Los Chankas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Alberto Gallardo, Lima
- Trọng tài
- Edwin Ordonez, Peru
- Phong độ
- LWLWW Sporting Cristal
- LLLLL Club Deportivo Los Chankas
- 11' S. Gonzalez · M. Hoyos 1-0
- 32' Christian Velarde
- 42' L. Iberico · Y. Yotun 2-0
- 44' Agustín Álvarez
- HT2-0
- 48' Ayrthon Quintana
- 60' ▲ M. Torres ▼ F. E. Espinoza Vega
- 61' ▲ K. Barrios ▼ O. Takeuchi
- 64' Y. Yotun · M. Hoyos 3-0
- 65' ▲ J. Cuesta ▼ L. Iberico
- 65' ▲ H. Barcos ▼ M. Hoyos
- 67' ▲ M. Tavara ▼ A. Alvarez Wallace
- 75' Y. Yotun · M. Tavara 4-0
- 80' ▲ B. Guevara ▼ A. Quintana
- 80' ▲ K. Sanchez ▼ C. Velarde
- 80' ▲ A. Ayarza ▼ D. Gonzales
- 84' Juan Manuel Cuesta
- 85' ▲ J. Gonzalez ▼ Y. Yotun
- 85' ▲ L. Abram ▼ M. Castro
- 90' J. Cuesta · Cristiano 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 1D. Enriquez 7.0
- 8L. Sosa 7.0
- 20M. Araujo 7.2
- 5R. Lutiger 7.2
- 90Cristiano ⇢ 7.2
- 6A. Alvarez Wallace ▼ 67' 7.2
- 7S. Gonzalez ⚽ 8.3
- 19Y. Yotun ⚽2 ⇢ ▼ 85' 10.0
- 16L. Iberico ⚽ ▼ 65' 7.6
- 23M. Castro ▼ 85' 6.3
- 22M. Hoyos ⇢2 ▼ 65' 6.6
Dự bị 9
- 33C. Bautista
- 18J. Gonzalez ▲ 85' 6.9
- 96L. Abram ▲ 85' 6.6
- 32L. Diaz
- 25M. Tavara ▲ 67' 7.2
- 77J. Cuesta ⚽ ▲ 65' 7.7
- 27Gabriel
- 11I. Avila
- 29H. Barcos ▲ 65' 7.0
- 1H. Camacho 6.5
- 18O. Takeuchi ▼ 61' 6.3
- 33C. Pimienta 6.0
- 2H. Gonzalez 6.0
- 26D. Gonzales ▼ 80' 6.2
- 31A. Quintana ▼ 80' 5.9
- 17C. Velarde ▼ 80' 6.3
- 5J. Palomino 7.3
- 77F. E. Espinoza Vega ▼ 60' 6.0
- 10F. Torres 7.0
- 11J. Quintero 6.5
Dự bị 9
- 12L. Pretel
- 14B. Guevara ▲ 80' 6.3
- 30M. Kaufman
- 13A. Vasquez
- 15K. Sanchez ▲ 80' 6.5
- 6A. Ayarza ▲ 80' 6.5
- 20M. Torres ▲ 60' 6.2
- 7J. Ospina
- 27K. Barrios ▲ 61' 6.2
Thống kê
02⚑9
⚑720
53%Kiểm soát bóng47%
20Dứt điểm9
10Trúng đích3
4Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
9Phạt góc7
3Việt vị0
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
3Cứu thua5
431Chuyền bóng396
369Chuyền chính xác333
86%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 5 | 17 | 29 - 20 | +9 | 28 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 9 | 9 | 17 - 13 | +4 | 15 | |
| 11 | 9 | 12 - 10 | +2 | 13 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 14 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 14 | 26 | 34 - 36 | -2 | 30 | |
| 15 | 26 | 40 - 50 | -10 | 27 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 9 | 10 - 23 | -13 | 7 | |
| 16 | 26 | 24 - 37 | -13 | 25 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 8 | 5 - 18 | -13 | 2 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 26 | 30 - 47 | -17 | 15 |
Liga 2
So sánh
13Trận đấu10
22Ghi được11
12Thủng lưới26
1.69Bàn thắng mỗi trận1.1
4Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn8
15Hiệp hai6