Club Deportivo Los Chankas vs Sporting Cristal
Tỷ số chung cuộc: Club Deportivo Los Chankas 3-3 Sporting Cristal tại Primera División, 31 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Club Deportivo Los Chankas thắng 2, hòa 1, Sporting Cristal thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Los Chankas, Andahuaylas
- Phong độ
- LLLLL Club Deportivo Los Chankas
- LWLWW Sporting Cristal
- 10' Carlos López Vanegas
- 36' Fernando Pacheco
- 40' 0-1 M. Cauteruccio11m
- 45'+5 J. Manzaneda · C. López 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ J. Alarcón ▼ J. Pretell
- 46' ▲ F. Romero ▼ F. Pacheco
- 46' ▲ M. Távara ▼ L. Sosa
- 58' ▲ O. Takeuchi ▼ A. Casquete
- 60' Gustavo Cazonatti
- 63' 1-2 M. Cauteruccio
- 68' Franco Romero
- 72' C. López11m 2-2
- 73' ▲ A. Robles ▼ D. Carabaño
- 73' ▲ E. Mogollón ▼ A. Chávez
- 77' ▲ Í. Ávila ▼ A. Pósito
- 77' J. Manzaneda · C. López 3-2
- 83' Cristian Mejia
- 84' ▲ G. Sánchez ▼ Á. Ledesma
- 84' ▲ R. Salinas ▼ C. López
- 84' ▲ A. Ascues ▼ Gustavo Cazonatti
- 90'+8 Franco Romero
- 90'+8 Franco Romero
- 90' 3-3 M. Cauteruccio11m
- FT3-3
Đội hình
- 30D. Ferreyra 6.9
- 13M. Ruidías 6.3
- 5K. Becerra 6.5
- 2C. Gamarra 6.9
- 15A. Chávez ▼ 73' 6.9
- 8D. Carabaño ▼ 73' 6.9
- 24C. Mejía 6.2
- 11C. López ⚽ ⇢2 ▼ 84' 8.3
- 10A. Casquete ▼ 58' 6.3
- 7J. Manzaneda ⚽2 8.5
- 21Á. Ledesma ▼ 84' 6.6
Dự bị 9
- 18O. Takeuchi ▲ 58' 7.2
- 14A. Robles ▲ 73' 6.7
- 4E. Mogollón ▲ 73' 6.2
- 19G. Sánchez ▲ 84' 6.6
- 32R. Salinas ▲ 84' 6.3
- 20D. Temoche
- 1M. Sotillo
- 3J. Luján
- 26A. Quintana
- 31D. Enríquez 6.6
- 15J. Lora 6.9
- 29A. Pósito ▼ 77' 5.9
- 4G. Chávez 6.2
- 28N. Pasquini 7.0
- 8L. Sosa ▼ 46' 6.7
- 55Gustavo Cazonatti ▼ 84' 6.5
- 6J. Pretell ▼ 46' 6.3
- 7S. González 6.9
- 9M. Cauteruccio ⚽3 8.6
- 24F. Pacheco ▼ 46' 7.2
Dự bị 9
- 30J. Alarcón ▲ 46' 6.7
- 21F. Romero ▲ 46' 6.5
- 25M. Távara ▲ 46' 6.9
- 11Í. Ávila ▲ 77' 6.3
- 27A. Ascues ▲ 84' 6.3
- 5R. Lutiger
- 13A. Duarte
- 23M. Castro
- 10A. Hohberg
Thống kê
02⚑9
⚑331
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm6
7Trúng đích6
7Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
9Phạt góc3
1Việt vị1
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
351Chuyền bóng285
290Chuyền chính xác214
83%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
34Trận đấu39
42Ghi được101
47Thủng lưới46
1.24Bàn thắng mỗi trận2.59
9Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn29
23Hiệp hai50