Sporting Cristal vs Club Deportivo Los Chankas
Tỷ số chung cuộc: Sporting Cristal 4-1 Club Deportivo Los Chankas tại Primera División, 16 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sporting Cristal thắng 2, hòa 1, Club Deportivo Los Chankas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Nacional de Lima, Lima
- Phong độ
- LWLWW Sporting Cristal
- LLLLL Club Deportivo Los Chankas
- 2' M. Cauteruccio · S. González 1-0
- 6' A. Casquete
- 9' I. Santillan
- 10' M. Cauteruccio · A. Hohberg 2-0
- 19' J. E. Pretell Panta
- 22' M. Cauteruccio · J. Lora 3-0
- 26' ▲ A. Chávez ▼ I. Santillán
- 26' ▲ J. Manzaneda ▼ Á. Ledesma
- HT3-0
- 53' 3-1 J. Manzaneda · C. López
- 58' ▲ Í. Ávila ▼ A. Hohberg
- 58' ▲ L. Sosa ▼ M. Castro
- 64' L. Sosa · Í. Ávila 4-1
- 70' ▲ I. Wisdom ▼ J. Pretell
- 73' ▲ J. Cox ▼ A. Robles
- 73' ▲ D. Temoche ▼ M. Ruidías
- 80' ▲ A. Ascues ▼ M. Távara
- 80' ▲ F. Pacheco ▼ M. Cauteruccio
- 85' ▲ D. Carabaño ▼ A. Casquete
- FT4-1
Đội hình
- 12R. Solís 6.7
- 15J. Lora ⇢ 7.3
- 14Ignacio 7.2
- 32L. Díaz 7.2
- 28N. Pasquini 7.0
- 6J. Pretell ▼ 70' 6.6
- 25M. Távara ▼ 80' 7.2
- 7S. González ⇢ 7.2
- 10A. Hohberg ⇢ ▼ 58' 6.9
- 23M. Castro ▼ 58' 6.3
- 9M. Cauteruccio ⚽3 ▼ 80' 9.2
Dự bị 9
- 11Í. Ávila ▲ 58' 7.5
- 8L. Sosa ⚽ ▲ 58' 7.3
- 26I. Wisdom ▲ 70' 6.9
- 27A. Ascues ▲ 80' 6.6
- 24F. Pacheco ▲ 80' 6.7
- 31D. Enríquez
- 17D. Otoya
- 36G. Alfaro
- 4G. Chávez
- 30D. Ferreyra 6.3
- 13M. Ruidías ▼ 73' 5.9
- 5K. Becerra 5.9
- 2C. Gamarra 6.0
- 27I. Santillán ▼ 26' 5.3
- 6R. Palomino 6.7
- 14A. Robles ▼ 73' 6.7
- 11C. López ⇢ 6.6
- 10A. Casquete ▼ 85' 5.6
- 21Á. Ledesma ▼ 26' 6.5
- 22A. Murialdo 6.9
Dự bị 9
- 15A. Chávez ▲ 26' 6.9
- 7J. Manzaneda ⚽ ▲ 26' 7.6
- 9J. Cox ▲ 73' 6.3
- 20D. Temoche ▲ 73' 6.6
- 8D. Carabaño ▲ 85' 6.9
- 4E. Mogollón
- 3J. Luján
- 18O. Takeuchi
- 1M. Sotillo
Thống kê
01⚑3
⚑520
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm12
5Trúng đích2
7Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
3Phạt góc5
2Việt vị3
19Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Cứu thua1
360Chuyền bóng389
306Chuyền chính xác325
85%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
39Trận đấu34
101Ghi được42
46Thủng lưới47
2.59Bàn thắng mỗi trận1.24
13Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn16
50Hiệp hai23