Club Deportivo Los Chankas vs Sporting Cristal
Tỷ số chung cuộc: Club Deportivo Los Chankas 3-1 Sporting Cristal tại Primera División, 21 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Club Deportivo Los Chankas thắng 2, hòa 1, Sporting Cristal thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Los Chankas, Andahuaylas
- Phong độ
- LLLLL Club Deportivo Los Chankas
- LWLWW Sporting Cristal
- 14' 0-1 C. Gonzales · J. Lora
- 18' Martín Távara
- 22' P. Bueno · F. Torres 1-1
- 38' O. Takeuchi · J. Manzaneda 2-1
- 44' Ayrthon Quintana
- 45' Alejandro Pósito
- HT2-1
- 46' ▲ S. Gonzalez ▼ I. Wisdom
- 57' ▲ J. Alarcon ▼ M. Tavara
- 57' ▲ M. Sosa ▼ M. Castro
- 59' ▲ I. Camargo ▼ P. Bueno
- 60' ▲ F. Alcedo ▼ A. J. Posito Olazabal
- 74' ▲ D. Gonzales ▼ E. Mogollon
- 75' ▲ J. Palomino ▼ F. Torres
- 75' ▲ C. Cabellos ▼ J. Lora
- 77' Oshiro Takeuchi
- 77' O. Takeuchi · D. Gonzales 3-1
- 83' ▲ F. Zamalloa ▼ C. Pimienta
- 83' ▲ L. Mifflin ▼ O. Takeuchi
- 90'+9 Hector González
- 90'+8 Christofer Gonzáles
- FT3-1
Đội hình
- 32F. Saravia 7.0
- 18O. Takeuchi ⚽2 ▼ 83' 8.3
- 4E. Mogollon ▼ 74' 6.3
- 2H. Gonzalez ⇢ 7.2
- 33C. Pimienta ▼ 83' 6.3
- 31A. Quintana 7.0
- 10F. Torres ⇢ ▼ 75' 7.5
- 6J. Guivin Tanta 6.5
- 8A. Quiroz 7.2
- 7J. Manzaneda ⇢ 7.2
- 27P. Bueno ⚽ ▼ 59' 7.3
Dự bị 8
- 1H. Camacho
- 21F. Zamalloa ▲ 83' 6.7
- 23S. Torres 6.3
- 26D. Gonzales ▲ 74'
- 5J. Palomino ▲ 75' 6.7
- 15L. Mifflin ▲ 83' 5.6
- 9I. Camargo ▲ 59' 6.9
- 14F. Fernandez
- 1D. Enriquez 5.9
- 15J. Lora ⇢ ▼ 75' 6.3
- 29A. J. Posito Olazabal ▼ 60' 6.3
- 5R. Lutiger 7.3
- 28N. Pasquini 6.7
- 25M. Tavara ▼ 57' 6.9
- 10C. Gonzales ⚽ 7.9
- 6J. Pretell 7.2
- 26I. Wisdom ▼ 46' 6.2
- 23M. Castro ▼ 57' 6.2
- 9M. Cauteruccio 6.3
Dự bị 9
- 12R. Solis
- 2D. Ballumbrosio
- 3F. Alcedo ▲ 60' 6.3
- 30J. Alarcon ▲ 57' 6.7
- 39H. Caparo
- 77C. Cabellos ▲ 75' 6.5
- 7S. Gonzalez ▲ 46' 6.9
- 22M. Sosa ▲ 57' 6.9
- 11I. Avila
Thống kê
03⚑5
⚑920
34%Kiểm soát bóng66%
14Dứt điểm18
4Trúng đích5
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn7
5Phạt góc9
0Việt vị2
10Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
4Cứu thua1
221Chuyền bóng448
163Chuyền chính xác388
74%Chính xác chuyền87%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.91
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu48
45Ghi được78
53Thủng lưới61
1.25Bàn thắng mỗi trận1.63
6Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn28
22Hiệp hai38