Cienciano vs Universitario
Tỷ số chung cuộc: Cienciano 1-1 Universitario tại Primera División, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cienciano thắng 1, hòa 3, Universitario thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
- Phong độ
- DLLLW Cienciano
- DWWWD Universitario
- -5' Edison Flores
- HT0-0
- 51' Agustín González
- 56' Anderson Santamaría
- 66' ▲ A. Hohberg ▼ L. E. Benites Vargas
- 66' ▲ J. Castillo ▼ M. Perez
- 66' ▲ J. Carabali ▼ C. Inga
- 70' José Carabalí
- 71' ▲ H. Calcaterra ▼ J. Concha
- 71' ▲ J. Rivera ▼ E. Flores
- 79' Aldo Corzo
- 81' Aldo Corzo
- 84' Alex Valera
- 84' 0-1 A. Valera11m
- 86' ▲ J. Ortiz ▼ C. Neira
- 86' ▲ D. La Torre ▼ B. Da Silva
- 90'+7 Jimmy Valoyes
- 90' ▲ O. Noronha ▼ A. Gonzalez
- 90' A. Hohberg · L. Galeano 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 24J. Bolado
- 6L. Galeano
- 4M. Amondarain
- 70J. Valoyes
- 22C. Neira▼ 86'
- 18Y. Gamero
- 14C. Torrejon
- 8A. Gonzalez▼ 90'
- 30B. Da Silva▼ 86'
- 20L. E. Benites Vargas▼ 66'
- 21C. Garces
Dự bị 9
- 29I. Barrios
- 2D. Ortiz
- 15N. Amasifuen
- 27J. Ortiz▲ 86'
- 13A. Hohberg▲ 66'
- 11D. La Torre▲ 86'
- 26R. Palomino
- 55A. Ramua
- 17O. Noronha▲ 90'
- 1S. Britos
- 24A. Polo
- 29A. Corzo
- 4A. Santamaria
- 5M. Di Benedetto
- 33C. Inga▼ 66'
- 16M. Perez▼ 66'
- 18R. Urena
- 17J. Concha▼ 71'
- 19E. Flores▼ 71'
- 20A. Valera
Dự bị 9
- 25M. Vargas
- 6J. Castillo▲ 66'
- 7J. Velez
- 10H. Calcaterra▲ 71'
- 11J. Rivera▲ 71'
- 23J. Murrugarra
- 27J. Carabali▲ 66'
- 8G. Costa
- 15Diego Churin
Thống kê
02⚑7
⚑450
66%Kiểm soát bóng34%
12Dứt điểm7
4Trúng đích4
7Chệch đích1
1Bị chặn2
7Phạt góc4
2Việt vị4
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng5
3Cứu thua3
450Chuyền bóng231
85%Chính xác chuyền68%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu47
71Ghi được77
57Thủng lưới37
1.54Bàn thắng mỗi trận1.64
12Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn19
38Hiệp hai46