Universitario vs Cienciano
Tỷ số chung cuộc: Universitario 3-1 Cienciano tại Primera División, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Universitario thắng 4, hòa 3, Cienciano thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Monumental, Lima
- Phong độ
- DWWWD Universitario
- DLLLW Cienciano
- 14' Christian Cueva
- 16' M. Pérez · A. Polo 1-0
- 35' W. Riveros · J. Concha 2-0
- 44' É. Flores · A. Polo 3-0
- 45' Rodrigo Ureña
- HT3-0
- 50' 3-1 J. Estrada · J. Romagnoli
- 64' ▲ H. Calcaterra ▼ J. Concha
- 64' ▲ D. La Torre ▼ P. Fuentes
- 65' ▲ J. Rivera ▼ É. Flores
- 71' ▲ R. Palomino ▼ G. Ritacco
- 72' ▲ J. Murrugarra ▼ R. Ureña
- 72' ▲ S. Portocarrero ▼ N. Cabanillas
- 76' ▲ A. Rodríguez ▼ C. Cueva
- 77' Jorge Murrugarra
- 77' Marco Aldair Rodríguez
- 80' ▲ G. Costa ▼ M. Pérez
- FT3-1
Đội hình
- 1S. Britos
- 29A. Corzo
- 3W. Riveros
- 5M. Di Benedetto
- 24A. Polo
- 16M. Pérez ▼ 80'
- 18R. Ureña ▼ 72'
- 17J. Concha ▼ 64'
- 27N. Cabanillas ▼ 72'
- 20Á. Valera
- 19É. Flores ▼ 65'
Dự bị 9
- 10H. Calcaterra ▲ 64'
- 11J. Rivera ▲ 65'
- 23J. Murrugarra ▲ 72'
- 34S. Portocarrero ▲ 72'
- 28G. Costa ▲ 80'
- 26H. Ancajima
- 55G. Dulanto
- 21D. Romero
- 7Y. Celi
- 31Í. Espinoza
- 7J. Estrada
- 70J. Valoyes
- 6P. Fuentes ▼ 64'
- 13G. Mera
- 3M. Benítez
- 10G. Ritacco ▼ 71'
- 55A. Ramúa
- 11J. Romagnoli
- 21C. Garcés
- 33C. Cueva ▼ 76'
Dự bị 9
- 8D. La Torre ▲ 64'
- 26R. Palomino ▲ 71'
- 22A. Rodríguez ▲ 76'
- 20A. Lecaros
- 2L. Rugel
- 12P. Ibáñez
- 1J. Nolasco
- 16O. Núñez
- 17J. Guivin
Thống kê
02⚑7
⚑120
52%Kiểm soát bóng48%
23Dứt điểm5
7Trúng đích2
12Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
7Phạt góc1
4Việt vị2
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
377Chuyền bóng350
301Chuyền chính xác260
80%Chính xác chuyền74%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
43Trận đấu34
70Ghi được48
28Thủng lưới44
1.63Bàn thắng mỗi trận1.41
21Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai27