Universitario vs Cienciano
Tỷ số chung cuộc: Universitario 3-0 Cienciano tại Primera División, 25 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Universitario thắng 4, hòa 3, Cienciano thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Monumental, Lima
- Phong độ
- DWWWD Universitario
- DLLLW Cienciano
- 13' E. Herrera · P. Quispe 1-0
- 26' L. Urruti 2-0
- 31' Hansell Riojas
- 38' Jean Deza
- 45'+2 Matias Ezequiel Di Benedetto
- HT2-0
- 46' ▲ J. Leguizamón ▼ H. Riojas
- 46' ▲ G. Fatecha ▼ M. Carpio
- 46' ▲ J. Romagnoli ▼ K. Sandoval
- 52' Williams Riveros
- 55' Luis Urruti
- 56' P. Quispe · H. Ancajima 3-0
- 58' ▲ H. Calcaterra ▼ L. Urruti
- 63' ▲ I. Santillán ▼ C. Garcés
- 64' ▲ S. Ramírez ▼ Á. Ojeda
- 73' Luis Garro
- 74' ▲ J. Bolívar ▼ N. Cabanillas
- 74' ▲ M. Saravia ▼ M. Di Benedetto
- 74' ▲ A. Succar ▼ E. Herrera
- 84' Ayrthon Quintana
- 88' ▲ J. Rivera ▼ P. Quispe
- FT3-0
Đội hình
- 21D. Romero 7.2
- 29A. Corzo 6.9
- 3W. Riveros 7.0
- 5M. Di Benedetto ▼ 74' 6.6
- 26H. Ancajima ⇢ 7.3
- 16M. Pérez 6.9
- 18R. Ureña 7.5
- 27N. Cabanillas ▼ 74' 7.0
- 36P. Quispe ⚽ ⇢ ▼ 88' 8.3
- 15E. Herrera ⚽ ▼ 74' 7.3
- 11L. Urruti ⚽ ▼ 58' 6.9
Dự bị 9
- 10H. Calcaterra ▲ 58' 6.5
- 14J. Bolívar ▲ 74' 6.7
- 2M. Saravia ▲ 74' 6.3
- 7A. Succar ▲ 74' 6.6
- 17J. Rivera ▲ 88'
- 4A. Barco
- 30P. Guzmán
- 23J. Murrugarra
- 12J. Calderón
- 25M. Vargas 6.5
- 17L. Garro 6.2
- 13C. Beltrán 6.9
- 26H. Riojas ▼ 46' 6.5
- 31A. Quintana 5.6
- 6Á. Ojeda ▼ 64' 6.9
- 33G. González 6.3
- 15M. Carpio ▼ 46' 6.3
- 20K. Sandoval ▼ 46' 5.9
- 11J. Deza 6.3
- 21C. Garcés ▼ 63' 6.6
Dự bị 9
- 28J. Leguizamón ▲ 46' 6.3
- 18G. Fatecha ▲ 46' 6.5
- 10J. Romagnoli ▲ 46' 6.3
- 16I. Santillán ▲ 63' 7.2
- 22S. Ramírez ▲ 64' 6.7
- 14C. Torrejón
- 3K. Aparicio
- 23D. Caña
- 27R. Rodríguez
Thống kê
03⚑2
⚑140
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm3
6Trúng đích2
1Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm0
1Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
2Phạt góc1
0Việt vị3
20Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
2Cứu thua3
340Chuyền bóng403
250Chuyền chính xác321
74%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 18 - 6 | +12 | 37 | |
| 3 | 18 | 29 - 14 | +15 | 34 | |
| 4 | 18 | 31 - 13 | +18 | 36 | |
| 6 | 18 | 22 - 14 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 25 - 19 | +6 | 24 | |
| 8 | 18 | 32 - 27 | +5 | 25 | |
| 9 | 18 | 24 - 22 | +2 | 25 | |
| 11 | 18 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 11 | 18 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 13 | 18 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 14 | 18 | 23 - 23 | 0 | 21 | |
| 14 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 15 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 16 | 18 | 24 - 40 | -16 | 19 | |
| 17 | 18 | 28 - 34 | -6 | 18 | |
| 18 | 18 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 18 | 18 | 13 - 26 | -13 | 18 | |
| 19 | 18 | 9 - 36 | -27 | 9 | |
| 19 | 18 | 17 - 33 | -16 | 12 |
So sánh
52Trận đấu38
73Ghi được47
36Thủng lưới51
1.4Bàn thắng mỗi trận1.24
27Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn17
42Hiệp hai24