U. San Martin
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Academia Cantolao

U. San Martin vs Academia Cantolao

Tỷ số chung cuộc: U. San Martin 1-3 Academia Cantolao tại Primera División, 4 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U. San Martin thắng 2, hòa 3, Academia Cantolao thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Monumental, Lima
Trọng tài
R. Pérez
Phong độ
WLWWL U. San Martin
DLDLW Academia Cantolao
  1. 11' M. Delgado · Y. Oliva 1-0
  2. 15' Sebastian Aranda
  3. 40' Bryan Reyna
  4. 43' 1-1 R. Pastorini · A. Tamariz
  5. HT1-1
  6. 63' Sebastian Aranda
  7. 63' Sebastian Aranda
  8. 64' J. Rodríguez C. Arroyo
  9. 67' Erick Gonzales
  10. 68' Axel Moyano
  11. 72' 1-2 G. Carmona · J. D´Arrigo
  12. 76' G. Roque Y. Córdova
  13. 82' M. Matzuda D. Soto
  14. 86' Jesús Castillo
  15. 87' D. Ramírez D. Morales
  16. 87' J. Manzaneda J. D´Arrigo
  17. 89' R. Salinas J. Castillo
  18. 90'+4 Bryan Ríos
  19. 90'+1 Rodrigo Salinas
  20. 90' 1-3 B. Reyna
  21. FT1-3

Đội hình

U. San Martin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Lavalle
  1. 33C. Solís 6.0
  2. 6M. Delgado 7.5
  3. 4A. González 6.2
  4. 16Y. Córdova ▼ 76' 6.2
  5. 26B. Ríos 6.3
  6. 7S. Aranda 5.6
  7. 10Y. Oliva 6.9
  8. 11A. Rojas 6.3
  9. 9C. Arroyo ▼ 64' 6.5
  10. 14A. Moyano 6.2
  11. 17D. Soto ▼ 82' 6.2

Dự bị 7

  1. 19J. Rodríguez ▲ 64' 6.2
  2. 25G. Roque ▲ 76' 6.3
  3. 51M. Matzuda ▲ 82' 6.6
  4. 38J. Salem
  5. 18D. Espinoza
  6. 12S. Sotelo
  7. 27A. Campos
Academia Cantolao Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Apud
  1. 23C. Limousin 6.6
  2. 4J. Ramírez 6.6
  3. 25G. Carmona 7.2
  4. 19A. Tamariz 7.3
  5. 6R. Alzamora 6.3
  6. 10D. Morales ▼ 87' 7.7
  7. 36E. Gonzáles 7.3
  8. 11B. Reyna 7.7
  9. 15J. Castillo ▼ 89' 7.9
  10. 8J. D´Arrigo ▼ 87' 6.9
  11. 14R. Pastorini 7.3

Dự bị 7

  1. 20D. Ramírez ▲ 87' 6.2
  2. 7J. Manzaneda ▲ 87' 6.3
  3. 26R. Salinas ▲ 89'
  4. 5G. Gambetta
  5. 91P. Ramírez
  6. 30M. Rabines
  7. 32G. Tellas

Thống kê

144
740
48%Kiểm soát bóng52%
5Dứt điểm15
3Trúng đích5
2Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn1
4Phạt góc7
2Việt vị0
14Phạm lỗi17
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
390Chuyền bóng413
298Chuyền chính xác334
76%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Sporting Cristal
18 35 - 20 +15 38
4
Alianza Lima
18 28 - 16 +12 33
5
FBC Melgar
18 31 - 18 +13 33
7
Cesar Vallejo
18 25 - 15 +10 30
8
Sport Huancayo
18 26 - 19 +7 27
9
Alianza Atletico
18 23 - 21 +2 27
9
Universitario
18 24 - 19 +5 28
10
Deportivo Binacional
18 28 - 19 +9 26
11
Cienciano
18 24 - 23 +1 25
11
UTC Cajamarca
18 29 - 32 -3 20
13
Atletico Grau
18 20 - 23 -3 18
14
Deportivo Municipal
18 20 - 29 -9 20
14
Sport Boys
18 17 - 32 -15 18
15
ADT
18 14 - 24 -10 16
16
Academia Cantolao
18 18 - 32 -14 15
17
Carlos A. Mannucci
18 13 - 33 -20 13
18
Carlos Stein
18 18 - 31 -13 14
19
Ayacucho FC
18 25 - 32 -7 12
19
U. San Martin
18 17 - 47 -30 6

So sánh

36Trận đấu36
38Ghi được37
84Thủng lưới54
1.06Bàn thắng mỗi trận1.03
4Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu