Academia Cantolao vs U. San Martin
Tỷ số chung cuộc: Academia Cantolao 2-2 U. San Martin tại Primera División, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Academia Cantolao thắng 5, hòa 3, U. San Martin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Miguel Grau del Callao, Callao
- Trọng tài
- D. Ureta
- Phong độ
- DLDLW Academia Cantolao
- WLWWL U. San Martin
- 11' G. Tellas · D. Ramírez 1-0
- 20' Arón Sánchez
- 21' Juan Tuesta
- 27' G. Tellas · J. Manzaneda 2-0
- 28' 2-1 J. Tuesta · D. Espinoza
- 37' 2-2 A. Rojas · J. Rodríguez
- HT2-2
- 46' ▲ A. Tamariz ▼ D. Ramírez
- 46' ▲ G. Gambetta ▼ A. Sánchez
- 56' José Ramírez
- 59' Diego Soto
- 63' Giancarlo Carmona
- 65' Axel Moyano
- 65' Alvaro Ampuero
- 66' ▲ J. D´Arrigo ▼ A. Quijano
- 70' ▲ V. Sandoval ▼ D. Soto
- 75' Valentino Sandoval
- 75' ▲ R. Pastorini ▼ G. Tellas
- 78' Bryan Reyna
- 82' ▲ C. Arroyo ▼ J. Escobar
- 84' ▲ R. Salinas ▼ C. Uribe
- 88' Juan Tuesta
- 88' Juan Tuesta
- 90'+1 ▲ G. Delgado ▼ D. Espinoza
- FT2-2
Đội hình
- 23C. Limousin 6.5
- 4J. Ramírez 6.3
- 25G. Carmona 6.2
- 24A. Quijano ▼ 66' 6.2
- 3A. Sánchez ▼ 46' 5.9
- 13C. Uribe ▼ 84' 6.7
- 7J. Manzaneda ⇢ 7.2
- 20D. Ramírez ⇢ ▼ 46' 6.6
- 11B. Reyna 5.9
- 15J. Castillo 7.3
- 32G. Tellas ⚽2 ▼ 75' 8.3
Dự bị 7
- 19A. Tamariz ▲ 46' 6.5
- 5G. Gambetta ▲ 46' 7.2
- 8J. D´Arrigo ▲ 66' 6.3
- 14R. Pastorini ▲ 75' 6.7
- 26R. Salinas ▲ 84' 6.5
- 31J. Dávila
- 10D. Morales
- 1M. Parra 6.3
- 4A. González 6.5
- 19J. Rodríguez ⇢ 7.6
- 2Á. Ampuero 6.3
- 26B. Ríos 7.0
- 8J. Tuesta ⚽ 7.0
- 11A. Rojas ⚽ 6.6
- 18D. Espinoza ⇢ ▼ 90' 7.7
- 14A. Moyano 6.6
- 17D. Soto ▼ 70' 6.9
- 31J. Escobar ▼ 82' 6.9
Dự bị 7
- 28V. Sandoval ▲ 70' 6.3
- 9C. Arroyo ▲ 82' 6.6
- 22G. Delgado ▲ 90'
- 38J. Salem
- 15F. Melgar
- 33C. Solís
- 37G. Collins
Thống kê
04⚑3
⚑361
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm12
3Trúng đích3
5Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
3Phạt góc3
2Việt vị3
19Phạm lỗi18
4Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
356Chuyền bóng299
258Chuyền chính xác186
72%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 35 - 20 | +15 | 38 | |
| 4 | 18 | 28 - 16 | +12 | 33 | |
| 5 | 18 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 7 | 18 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 8 | 18 | 26 - 19 | +7 | 27 | |
| 9 | 18 | 23 - 21 | +2 | 27 | |
| 9 | 18 | 24 - 19 | +5 | 28 | |
| 10 | 18 | 28 - 19 | +9 | 26 | |
| 11 | 18 | 24 - 23 | +1 | 25 | |
| 11 | 18 | 29 - 32 | -3 | 20 | |
| 13 | 18 | 20 - 23 | -3 | 18 | |
| 14 | 18 | 20 - 29 | -9 | 20 | |
| 14 | 18 | 17 - 32 | -15 | 18 | |
| 15 | 18 | 14 - 24 | -10 | 16 | |
| 16 | 18 | 18 - 32 | -14 | 15 | |
| 17 | 18 | 13 - 33 | -20 | 13 | |
| 18 | 18 | 18 - 31 | -13 | 14 | |
| 19 | 18 | 25 - 32 | -7 | 12 | |
| 19 | 18 | 17 - 47 | -30 | 6 |
So sánh
36Trận đấu36
37Ghi được38
54Thủng lưới84
1.03Bàn thắng mỗi trận1.06
6Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn23
16Hiệp hai16