U. San Martin vs Academia Cantolao
Tỷ số chung cuộc: U. San Martin 0-2 Academia Cantolao tại Primera División, 19 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U. San Martin thắng 2, hòa 3, Academia Cantolao thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Monumental, Lima
- Trọng tài
- L. Garay Evia
- Phong độ
- WLWWL U. San Martin
- DLDLW Academia Cantolao
- 13' 0-1 J. Castillo · M. Tajima
- 18' Jesús Castillo
- 21' José Hurtado Cuero
- HT0-1
- 46' ▲ P. Vivanco ▼ J. Hurtado
- 51' Francesco Cavagna
- 55' ▲ N. Figueroa ▼ C. Monges
- 55' ▲ B. Reyna ▼ J. Castillo
- 70' Jose Inga
- 71' ▲ M. Barreiro ▼ P. Arce
- 85' ▲ G. Gambetta ▼ G. Leyes
- 87' 0-2 A. Solís · A. Sánchez
- FT0-2
Đội hình
- 1D. Penny 6.3
- 5W. Schüler 6.7
- 23S. Salas 6.9
- 28A. Gordillo 6.5
- 25F. Cavagna 5.7
- 3J. Hurtado ▼ 46' 5.9
- 10M. Pérez 6.9
- 14K. Ruíz 6.5
- 19J. Inga 7.3
- 4A. Barco 7.0
- 24C. Monges ▼ 55' 6.7
Dự bị 7
- 16P. Vivanco ▲ 46' 7.3
- 17N. Figueroa ▲ 55' 6.9
- 8L. Garro
- 12S. Sotelo
- 20H. Bazán
- 15F. Melgar
- 2J. Bilbao
- 23C. Limousin 7.2
- 4J. Ramírez 7.6
- 12C. Cabello 7.2
- 3A. Sánchez ⇢ 6.9
- 18O. Núñez 6.9
- 17M. Tajima ⇢ 7.3
- 19P. Arce ▼ 71' 7.5
- 13A. Solís ⚽ 7.9
- 15J. Castillo ⚽ ▼ 55' 7.6
- 8J. D´Arrigo 6.7
- 33G. Leyes ▼ 85' 6.7
Dự bị 7
- 11B. Reyna ▲ 55' 6.9
- 22M. Barreiro ▲ 71' 6.3
- 30G. Gambetta ▲ 85' 6.6
- 29K. Medina
- 50J. Lozada
- 26R. Salinas
- 9I. Luquetta
Thống kê
12⚑2
⚑310
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm12
4Trúng đích4
7Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
2Phạt góc3
2Việt vị0
21Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
381Chuyền bóng355
309Chuyền chính xác280
81%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 27 - 11 | +16 | 40 | |
| 2 | 17 | 39 - 23 | +16 | 34 | |
| 3 | 17 | 31 - 19 | +12 | 32 | |
| 5 | 17 | 24 - 20 | +4 | 28 | |
| 6 | 17 | 25 - 21 | +4 | 25 | |
| 7 | 17 | 26 - 22 | +4 | 24 | |
| 8 | 17 | 14 - 12 | +2 | 24 | |
| 9 | 17 | 27 - 26 | +1 | 24 | |
| 9 | 9 | 11 - 12 | -1 | 9 | |
| 10 | 17 | 19 - 21 | -2 | 23 | |
| 11 | 17 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 12 | 17 | 24 - 29 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 31 - 34 | -3 | 18 | |
| 14 | 17 | 18 - 21 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 24 | -4 | 17 | |
| 16 | 17 | 21 - 37 | -16 | 15 | |
| 17 | 17 | 17 - 32 | -15 | 14 | |
| 18 | 17 | 8 - 33 | -25 | 7 |
So sánh
28Trận đấu26
18Ghi được28
41Thủng lưới36
0.64Bàn thắng mỗi trận1.08
6Giữ sạch lưới8
6Trên 2.5 bàn13
9Hiệp hai15